Hán Thư Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. Hán thư
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

Hán thư tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ Hán thư trong tiếng Trung và cách phát âm Hán thư tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ Hán thư tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm Hán thư tiếng Trung Hán thư (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm Hán thư tiếng Trung 汉书 《书名, 东汉班固撰。父班彪继《史 (phát âm có thể chưa chuẩn)
汉书 《书名, 东汉班固撰。父班彪继《史传》而作《后传》, 六十五篇, 固以其父所续不详, 又缀集史料, 撰成本书。上起前206年高祖元年, 下迄公元24年刘主更始二年, 包括王莽的新朝在内, 共二百三十年, 有十二纪、八表、十志、七十列传一百篇, 其中八表和《天文志》未完稿, 由其妹班昭续成, 成为中国第 一部断代史。》
Nếu muốn tra hình ảnh của từ Hán thư hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • vinh diệu tiếng Trung là gì?
  • khu vực tiếng Trung là gì?
  • đay nghiến tiếng Trung là gì?
  • đản ngôn tiếng Trung là gì?
  • đùi non tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của Hán thư trong tiếng Trung

汉书 《书名, 东汉班固撰。父班彪继《史传》而作《后传》, 六十五篇, 固以其父所续不详, 又缀集史料, 撰成本书。上起前206年高祖元年, 下迄公元24年刘主更始二年, 包括王莽的新朝在内, 共二百三十年, 有十二纪、八表、十志、七十列传一百篇, 其中八表和《天文志》未完稿, 由其妹班昭续成, 成为中国第 一部断代史。》

Đây là cách dùng Hán thư tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ Hán thư tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 汉书 《书名, 东汉班固撰。父班彪继《史传》而作《后传》, 六十五篇, 固以其父所续不详, 又缀集史料, 撰成本书。上起前206年高祖元年, 下迄公元24年刘主更始二年, 包括王莽的新朝在内, 共二百三十年, 有十二纪、八表、十志、七十列传一百篇, 其中八表和《天文志》未完稿, 由其妹班昭续成, 成为中国第 一部断代史。》

Từ điển Việt Trung

  • thuận tiện tiếng Trung là gì?
  • tuyên phán tiếng Trung là gì?
  • bệnh bội nhiễm tiếng Trung là gì?
  • cách Tây tiếng Trung là gì?
  • mất tri giác tiếng Trung là gì?
  • bột nước tiếng Trung là gì?
  • thyristor tiếng Trung là gì?
  • vách gỗ tiếng Trung là gì?
  • con cầy đồng tiếng Trung là gì?
  • vật bỏ đi tiếng Trung là gì?
  • cảnh hùng tráng tiếng Trung là gì?
  • nội tiết tiếng Trung là gì?
  • kỳ hình tiếng Trung là gì?
  • ỉu tiếng Trung là gì?
  • ùng ục tiếng Trung là gì?
  • nhọ nghẹ tiếng Trung là gì?
  • truyền lệnh tiếng Trung là gì?
  • ẵm xốc tiếng Trung là gì?
  • miễn phí tiếng Trung là gì?
  • kho xỉ tiếng Trung là gì?
  • đúng đắn tiếng Trung là gì?
  • chẳng ừ chẳng hử tiếng Trung là gì?
  • cuối đời tiếng Trung là gì?
  • kênh tiếng Trung là gì?
  • chủ nghĩa xã hội tiếng Trung là gì?
  • tằm lên né nhả tơ tiếng Trung là gì?
  • xếp vào tiếng Trung là gì?
  • cẩm kê tiếng Trung là gì?
  • ngay lập tức tiếng Trung là gì?
  • bảo vệ trị an tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Trong Tiếng Hán Thư Là Gì