Hán Tự 仕 - SĨ | Jdict - Từ điển Nhật Việt, Việt Nhật
Có thể bạn quan tâm
Từ vựngHán tựNgữ phápCâu ví dụ
Đăng nhậpBlogHỏi đápGiới thiệuĐiều khoản dịch vụ & bảo mậtGửi phản hồi

Ghi nhớTừ liên quan (11)Nghĩa ghi nhớ
Giới thiệuGửi phản hồiBlog©2026 Jdict.netĐiều khoản dịch vụ & bảo mậtHỏi đáp?
Hán tự: 仕 [SĨ]
12345Vẽ lạiHán ViệtSĨ
Bộ thủNHÂN【人】
Số nét5
Kunyomiつか.える
Onyomiシ、ジ
Bộ phận cấu thành士⺅N3làm việc Quan. Như xuất sĩ [出仕] ra làm quan, trí sĩ [致仕] về hưu (thôi không làm quan); v.v.
Người dùng đóng góp
Từ khóa » Bộ Sĩ Trong Kanji
-
Bộ Sĩ (士) – Wikipedia Tiếng Việt
-
Bộ Thủ 士 - Sĩ Trong Kanji - Tieng
-
Tìm Kiếm Hán Tự Bộ SĨ 士 Trang 1-Từ Điển Anh Nhật Việt ABC
-
Học Bộ Thủ Tiếng Trung: Bộ Sĩ 士 Shì
-
Bộ Sĩ (士): Bộ Thủ Chữ Hán - Du Học Trung Quốc
-
Trọn Bộ 214 Bộ Thủ Kanji BẮT BUỘC NHỚ Khi Học Tiếng Nhật
-
Học Chữ Kanji 士 - Từ đển Kanji - Tự Học Tiếng Nhật Online
-
Trọn Bộ 214 Bộ Thủ Kanji Trong Tiếng Nhật - Du Học HVC
-
214 Bộ Thủ Kanji Bằng Hình ảnh - Tiếng Nhật Daruma
-
Bộ Thủ Kanji Và Cách Viết - Trung Tâm Tiếng Nhật SOFL
-
Top 14 Chữ Sĩ Hán Tự 2022
-
214 Bộ Thủ Kanji Thông Dụng Và 2136 Kanji Trong Tiếng Nhật - GoJapan
-
214 Bộ Thủ - Nhớ Nhanh Tiếng Nhật