Hard | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
hard
adjective /haːd/ Add to word list Add to word list ● firm; solid; not easy to break, scratch etc cứng rắn The ground is too hard to dig. ● not easy to do, learn, solve etc khó Is Finnish a hard language to learn? He is a hard man to please. ● not feeling or showing kindness nghiêm khắc He’s a hard taskmaster. ● (of weather) severe khắc nghiệt a hard winter. ● having or causing suffering gian khổ a hard life hard times. ● (of water) containing many chemical salts and so not easily forming bubbles when soap is added cứng (nước) The water is hard in this part of the country.hard
adverb ● with great effort chăm chỉ He works very hard Think hard. ● with great force; heavily mạnh; nặng Don’t hit him too hard It was raining hard. ● with great attention tập trung He stared hard at the man. ● to the full extent; completely hoàn toàn The car turned hard right.Xem thêm
harden hardness hardship hard-and-fast hardback hard-boiled hardcover hard disk hard-earned hard-headed hard-hearted hardware hard-wearing be hard on hard at it hard done by hard lines/luck hard of hearing a hard time (of it) hard up(Bản dịch của hard từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của hard
hard Our goals were to determine if producers could identify and then rank growth traits that determined yield potential of hard red spring wheat. Từ Cambridge English Corpus The economic efficiency potential of using robots is defined by construction quantities, a high level of manual work, and hard and unfavorable working conditions. Từ Cambridge English Corpus This makes it harder to establish their presence in the syntactic structure. Từ Cambridge English Corpus The cane-cutters preferred the twelve-month cane; the 24-month cane was reported to be harder to cut, had lodged and was infested with weeds. Từ Cambridge English Corpus Stereotypes lacking even a kernel of truth are hard to sustain and unlikely to spread. Từ Cambridge English Corpus One thing is that it is harder to compartmentalize and be useful. Từ Cambridge English Corpus They also caused difficulties when they affected routines that were hard for people with dementia to learn and remember. Từ Cambridge English Corpus However, it is hard to push the analysis of the random process to the very end using differential equations. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. A2,A1,B1,B2,B2,A1,B1Bản dịch của hard
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 堅硬的, 堅硬的,堅固的, 困難的… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 坚硬的, 坚硬的,坚固的, 困难的… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha duro, difícil, intenso… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha duro, difícil, árduo… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý कठीण, अवघड, खूप शारीरिक किंवा मानसिक प्रयत्नांची आवश्यकता किंवा वापर करणे… Xem thêm 硬い, 難しい, 大変な… Xem thêm sert, katı, yapması/anlaması zor… Xem thêm dur/dure, difficile, dur… Xem thêm dur, difícil, gran… Xem thêm hard, stevig, moeilijk… Xem thêm வளைக்கவோ, வெட்டவோ, உடைக்கவோ எளிதானது அல்ல… Xem thêm (मुड़ने, काटने, या तोड़ने में कठिन) कठोर… Xem thêm કડક, કઠણ, પાકું… Xem thêm hård, svær, streng… Xem thêm hård, svår, hård[hjärtad]… Xem thêm keras, sukar, tegas… Xem thêm hart, schwer, schwierig… Xem thêm hard, vanskelig, hardhjertet… Xem thêm سخت, مشکل, دشوار… Xem thêm твердий, важкий, тяжкий… Xem thêm గట్టిగా / కఠినము, "కస్టము, చాలా శారీరక లేదా మానసిక కృషి అవసరం కావడం లేదా ఉపయోగించడం… Xem thêm কঠিন, বাঁকানো, কাটা বা ভাঙা সহজ নয়… Xem thêm tvrdý, nesnadný, přísný… Xem thêm keras, sulit, bengis… Xem thêm แข็ง, ที่ต้องใช้ความพยายามมาก, ไม่มีความเมตตา… Xem thêm twardy, trudny, ciężki… Xem thêm 견고한, 딱딱한, 어려운… Xem thêm duro, difficile, gravoso… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của hard là gì? Xem định nghĩa của hard trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
harassed harassment harbour harbour master hard hard at it hard disk hard done by hard lines! {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm bản dịch của hard trong tiếng Việt
- hard up
- die hard
- hardback
- hard disk
- hard-boiled
- hard-earned
- hard-headed
Từ của Ngày
go together
UK /ɡəʊ/ US /ɡoʊ/to look good together
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Flavour of the month (Newspaper idioms)
January 28, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
FOBO January 26, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD AdjectiveAdverb
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add hard to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm hard vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Dịch Nghĩa Very Hard
-
Very Hard In Vietnamese - Glosbe Dictionary
-
Top 13 Dịch Nghĩa Very Hard
-
HARD | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Nghĩa Của "hard" Trong Tiếng Việt - Từ điển Online Của
-
SO HARD Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
IT IS VERY DIFFICULT Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
Câu Hỏi: Tính Từ Hard Nhưng Trạng Từ Cũng Là Hard Như được Học, Ko ...
-
Nghĩa Của Từ Hard - Từ điển Anh - Việt
-
Hard To Find: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'hard' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Hard - Wiktionary Tiếng Việt
-
Những Câu Nói Tiếng Anh Hay Về Sự Cố Gắng - Việt Đỉnh
-
Nắm Vững Cấu Trúc Difficult Và Các Thành Ngữ Thông Dụng Với Difficult
-
Free Trạng Từ (Adverb) Là Gì, Các Loại Trạng Từ Trong Tiếng Anh
-
Work Hard Play Hard Là Gì - StudyTiengAnh
-
Very Hard Nghĩa Là Gì? - Selfomy Hỏi Đáp
-
110 Từ đồng Nghĩa Cho Difficult Trong Tiếng Anh
-
Cấu Trúc Difficult | Định Nghĩa, Cách Dùng, Bài Tập