Nghĩa Của Từ Hard - Từ điển Anh - Việt

Anh - ViệtAnh - AnhViệt - AnhPháp - ViệtViệt - PhápViệt - ViệtNhật - ViệtViệt - NhậtAnh - NhậtNhật - AnhViết TắtHàn - ViệtTrung - Việt Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập.
Công cụ cá nhân
  • Tratu Mobile
  • Plugin Firefox
  • Forum Soha Tra Từ
  • Thay đổi gần đây
  • Trang đặc biệt
  • Bộ gõ
  • Đăng nhập
  • Đăng ký
  • /ha:d/

    Thông dụng

    Tính từ

    Cứng, rắn
    as hard as steel rắn như thép
    Rắn chắc, cứng cáp
    hard muscles bắp thịt rắn chắc
    Cứng (nước)
    hard water nước cứng (có hoà tan nhiều muối vô cơ)
    Thô cứng; gay gắt, khó chịu
    hard features những nét thô cứng hard to the ear nghe khó chịu hard to the eye nhìn khó chịu
    Hà khắc, khắc nghiệt, nghiêm khắc, không thương xót, không có tính cứng rắn, cứng cỏi; hắc, keo cú, chi li
    a hard look cái nhìn nghiêm khắc hard discipline kỷ luật khắc nghiệt hard winter mùa đông khắc nghiệt to be hard on (upon) somebody khắc nghiệt với ai
    Nặng, nặng nề
    a hard blow một đòn nặng nề, một đòn trời giáng hard of hearing nặng tai a hard drinker người nghiện rượu nặng
    Gay go, khó khăn, gian khổ, hắc búa
    a hard problem vấn đề hắc búa hard lines số không may; sự khổ cực to be hard to convince khó mà thuyết phục
    Không thể chối cãi được, không bác bỏ được, rõ rành rành
    hard facts sự việc rõ rành rành không thể chối cãi được
    Cao, đứng giá (thị trường giá cả)
    (ngôn ngữ học) kêu (âm)
    Bằng đồng, bằng kim loại (tiền)
    hard cash tiền đồng, tiền kim loại
    (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) có nồng độ rượu cao
    hard liquors rượu mạnh

    Phó từ

    Hết sức cố gắng, tích cực
    to try hard to succeed cố gắng hết sức để thành công
    Chắc, mạnh, nhiều
    to hold something hard nắm chắc cái gì to strike hard đánh mạnh to drink hard uống tuý luý, uống rượu như hũ chìm
    It's raining hard
    Trời mưa to
    Khắc nghiệt, nghiêm khắc; cứng rắn; hắc
    Don't use him too hard
    Đừng khắc nghiệt quá đối với nó
    to criticize hard phê bình nghiêm khắc
    Gay go, khó khăn, chật vật, gian khổ
    to die hard chết một cách khó khăn money is hard earned chật vật lắm mới kiếm được tiền
    Sát, gần, sát cạnh
    hard by sát cạnh, gần bên to follow hard after bám sát theo sau to be hard bit

    Xem bit

    to be hard pressed

    Xem press

    to be hard put to bit bị lâm vào hoàn cảnh khó khăn to be hard up cạn túi, cháy túi, hết tiền to be hard up for bí không bới đâu ra, bế tắc không tìm đâu ra (cái gì...) to be hard up against it o have it hard
    (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) lâm vào hoàn cảnh khó khăn, phải va chạm với những khó khăn
    hard upon gần sát, xấp xỉ it is getting hard upon twelve đã gần 12 giờ rồi it will go hard with him rất là khó khăn bất lợi cho anh ta

    Danh từ

    Đường dốc xuống bãi, đường dốc xuống bến
    (từ lóng) hình phạt khổ sai
    to get a two-year hard bị hai năm khổ sai

    Cấu trúc từ

    hard and fast
    cứng rắn, chặt chẽ (nguyên tắc, luật lệ...)
    as hard, as nails
    lạnh như tiền, rắn như đanh (tính tình)
    a hard nut to crack...

    Xem nut

    a hard row to hoe

    Xem row

    to drive a hard bargain
    cò kè bớt một thêm hai
    a hard-luck story
    chuyện rủi ro, chuyện không may
    the hard/soft sell
    bán theo kiểu nhồi nhét/mời mọc
    no hard feelings
    không buồn phiền chi cả
    to take a hard line on sth
    giữ lập trường dứt khoát về điều gì
    too much like hard work
    quá khó nhọc, quá tốn công sức
    to make hard work of sth
    làm cho cái gì có vẻ khó khăn hơn thực tế
    the hard way
    phương cách khó khăn nhất

    hình thái từ

    • Adj: harder, hardest
    • Adv: hardly

    Chuyên ngành

    Xây dựng

    cứng, cứng chắc, nặng nhọc

    Cơ - Điện tử

    (adj) cứng, vững, đã tôi, nặng (công việc), mạnh(lực)

    Kỹ thuật chung

    rắn
    vững chắc

    Kinh tế

    cứng
    hard (-shelled) crab của vỏ cứng hard centre vỏ bọc cứng hard cheese fomat cứng hard cherry anh đào cứng hard copy bản cứng hard curd cục fomat cứng hard currency đồng tiền cứng hard disk đĩa cứng hard dollars đô la cứng hard dough bột nhào cứng hard dried fish cá khô cứng hard drying sự làm khô cứng hard drying sự sấy cứng hard grating cheese fomat nghiền cứng hard money tiền cứng hard put quyền chọn bán cứng hard sales promotion cách bán hàng cứng hard sell hay hard selling cách bán hàng cứng rắn hard selling sự bán hàng cứng hard sugar đường cứng (các tinh thể to) hard wheat flour bột lúa mì cứng hard-saturated fat chất béo cứng bão hòa semi-hard cheese fomat nửa cứng
    đứng giá
    rắn chắc
    thị trường giá cả cao

    Địa chất

    cứng, chắc, rắn

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    adjective
    adamantine , callous , compact , compacted , compressed , concentrated , consolidated , dense , firm , hardened , impenetrable , indurate , indurated , inflexible , iron * , packed , rigid , rocky , set , solid , stiff , stony , strong , thick , tough , unyielding , arduous , backbreaking , bothersome , burdensome , complicated , demanding , difficile , distressing , effortful , exacting , fatiguing , formidable , grinding , hairy * , heavy * , herculean * , intricate , involved , irksome , knotty * , labored , laborious , mean , merciless , murder , onerous , operose , rigorous , rough , rugged , scabrous , serious , severe , slavish , sticky , strenuous , terrible , tiring , toilful , toilsome , troublesome , unsparing , uphill * , uphill battle , wearing , wearisome , wearying , acrimonious , angry , antagonistic , austere , bitter , bleak , brutal , cold , cold-blooded * , cold fish * , dark , disagreeable , dour , grievous , grim , hard as nails , hard-boiled * , harsh , hostile , inclement , intemperate , intolerable , obdurate , painful , perverse , pitiless , rancorous , resentful , stern , strict , stringent , stubborn , thick-skinned * , unfeeling , unjust , unkind , unpleasant , unrelenting , unsympathetic , vengeful , absolute , actual , bare , definite , down-to-earth , genuine , plain , positive , practical , pragmatic , realistic , sure , undeniable , unvarnished , verified , incompressible , hard-bitten , hard-handed , hardy , tall , uphill , difficult , exigent , heavy , oppressive , taxing , trying , weighty , hefty , powerful , stark , cold-hearted , compassionless , hard-boiled , hardhearted , heartless , stonyhearted , embittered , virulent
    adverb
    actively , angrily , animatedly , boisterously , briskly , brutally , cruelly , earnestly , energetically , ferociously , fiercely , forcibly , frantically , furiously , heavily , intensely , keenly , like fury , madly , meanly , painfully , powerfully , relentlessly , rigorously , roughly , rowdily , savagely , seriously , severely , sharply , spiritedly , sprightly , stormily , strongly , tumultously/tumultuously , turbulently , uproariously , urgently , viciously , vigorously , violently , vivaciously , wildly , with all one’s might , assiduously , closely , diligently , doggedly , exhaustively , industriously , intensively , intently , painstakingly , persistently , searchingly , steadily , strenuously , thoroughly , unremittingly , untiringly , agonizingly , arduously , awkwardly , badly , burdensomely , carefully , cumbersomely , cumbrously , distressingly , exhaustingly , gruelingly , hardly , harshly , inconveniently , laboriously , ponderously , tiredly , toilsomely , unwieldily , with great effort , bitterly , rancorously , reluctantly , slowly , sorely , close , fast , firm , firmly , solidly , steadfastly , tight , tightly

    Từ trái nghĩa

    adjective
    flexible , malleable , pliable , pliant , soft , yielding , easy , facile , mild , simple , merciful , nice , pleasant , sensitive , sympathetic , disputable , doubtful , inexact , questionable , uncertain , untrue
    adverb
    gently , softly , unenthusiastically , easily , moderately , indulgently , tolerantly , unfixedly , yielding Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Hard »

    tác giả

    Phan Cao, Admin, Đặng Bảo Lâm, Alexi, Vo Minh Thu, ngoc hung, Luong Nguy Hien, Trần ngọc hoàng, Mai, Khách, ~~~Nguyễn Minh~~~ Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ
  • Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
Vui lòng ấn F9 để gõ tiếng Việt có dấu. X ;

Từ khóa » Dịch Nghĩa Very Hard