Hạt Nhân Nguyên Tử Trong Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Phép dịch "hạt nhân nguyên tử" thành Tiếng Anh
atomic nucleus, atomic core, nucleus là các bản dịch hàng đầu của "hạt nhân nguyên tử" thành Tiếng Anh.
hạt nhân nguyên tử + Thêm bản dịch Thêm hạt nhân nguyên tửTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
atomic nucleus
noun wiki -
atomic core
Dbnary: Wiktionary as Linguistic Linked Open Data -
nucleus
noun Dbnary: Wiktionary as Linguistic Linked Open Data
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " hạt nhân nguyên tử " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Hạt nhân nguyên tử + Thêm bản dịch Thêm Hạt nhân nguyên tửTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
atomic nucleus
nouncore of the atom; composed of bound nucleons (protons and neutrons)
wikidata
Từ khóa » Hạt Nhân Nguyên Tử Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Hạt Nhân Nguyên Tử In English | Glosbe - Glosbe Dictionary
-
HẠT NHÂN NGUYÊN TỬ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
"hạt Nhân Nguyên Tử" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ điển Việt Anh "hạt Nhân Nguyên Tử" - Là Gì?
-
HẠT NHÂN - Translation In English
-
Hạt Nhân Nguyên Tử – Wikipedia Tiếng Việt
-
Hạt Hạ Nguyên Tử – Wikipedia Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ : Atomic | Vietnamese Translation
-
NGUYÊN TỬ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
HẠT NHÂN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
'hạt Nhân' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'hạt Nhân' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Hạt Nhân Nguyên Tử Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Ngành Vật Lý Nguyên Tử Và Hạt Nhân - Tuyển Sinh Số