Hate - Chia Động Từ - ITiengAnh
Có thể bạn quan tâm
Bỏ qua nội dungTrang chủ / Chia Động Từ / Hate
Email
| Cách chia động từ hate rất dễ, Bạn phải nhớ 3 dạng ở bảng đầu tiên để có thể chia động từ đó ở bất kỳ thời nào.Giờ bạn xem cách chia chi tiết của động từ hate ở bảng thứ 2 chi tiết hơn về tất cả các thì. |
Chia Động Từ: HATE
| Nguyên thể | Động danh từ | Phân từ II |
| to hate | hating | hated |
| Bảng chia động từ | ||||||
| Số | Số it | Số nhiều | ||||
| Ngôi | I | You | He/She/It | We | You | They |
| Hiện tại đơn | hate | hate | hates | hate | hate | hate |
| Hiện tại tiếp diễn | am hating | are hating | is hating | are hating | are hating | are hating |
| Quá khứ đơn | hated | hated | hated | hated | hated | hated |
| Quá khứ tiếp diễn | was hating | were hating | was hating | were hating | were hating | were hating |
| Hiện tại hoàn thành | have hated | have hated | has hated | have hated | have hated | have hated |
| Hiện tại hoàn thành tiếp diễn | have been hating | have been hating | has been hating | have been hating | have been hating | have been hating |
| Quá khứ hoàn thành | had hated | had hated | had hated | had hated | had hated | had hated |
| QK hoàn thành Tiếp diễn | had been hating | had been hating | had been hating | had been hating | had been hating | had been hating |
| Tương Lai | will hate | will hate | will hate | will hate | will hate | will hate |
| TL Tiếp Diễn | will be hating | will be hating | will be hating | will be hating | will be hating | will be hating |
| Tương Lai hoàn thành | will have hated | will have hated | will have hated | will have hated | will have hated | will have hated |
| TL HT Tiếp Diễn | will have been hating | will have been hating | will have been hating | will have been hating | will have been hating | will have been hating |
| Điều Kiện Cách Hiện Tại | would hate | would hate | would hate | would hate | would hate | would hate |
| Conditional Perfect | would have hated | would have hated | would have hated | would have hated | would have hated | would have hated |
| Conditional Present Progressive | would be hating | would be hating | would be hating | would be hating | would be hating | would be hating |
| Conditional Perfect Progressive | would have been hating | would have been hating | would have been hating | would have been hating | would have been hating | would have been hating |
| Present Subjunctive | hate | hate | hate | hate | hate | hate |
| Past Subjunctive | hated | hated | hated | hated | hated | hated |
| Past Perfect Subjunctive | had hated | had hated | had hated | had hated | had hated | had hated |
| Imperative | hate | Let′s hate | hate | |||
Để lại một bình luận
Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *
Bình luận *
Tên
Trang web
This site uses Akismet to reduce spam. Learn how your comment data is processed.
Bài viết mới- Heat15/09/2025
- Defecate15/09/2025
- Wound15/09/2025
- Affix15/09/2025
- Convoy15/09/2025
- Trang Chủ
- Bài Học
- Học Theo Chủ Đề
- Grammar
- Luyện Nghe
- Luyện Nói
- Luyện Viết
- Luyện Đọc
- Học Từ Vựng
- Luyện Phát Âm
- IELTS
- Tips
- Video Học Tiếng Anh
- Tải Tài Liệu
Từ khóa » Thời Quá Khứ Của Từ Hate
-
Hated - Wiktionary Tiếng Việt
-
Hate - Chia Động Từ - Thi Thử Tiếng Anh
-
Chia động Từ Của động Từ để HATE
-
Học Theo Cụm Từ, Không Học Từ đơn Lẻ. Nguyên Tắc Này Nghe Rất đơn ...
-
Chia động Từ "to Hate" - Chia động Từ Tiếng Anh
-
Cấu Trúc Và Cách Dùng Từ Hate Trong Câu Tiếng Anh.
-
Danh Từ Của HATE Trong Từ điển Anh Việt
-
HỌ GHÉT QUÁ KHỨ CỦA MÌNH Tiếng Anh Là Gì - Tr-ex
-
Hate Có Nghĩa Là Gì
-
Câu Hỏi đuôi Trong Tiếng Anh (Tag Question) - Yo Talk Station
-
HATED Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Dùng "Hate", "Like", & "Love" | EF | Du Học Việt Nam
-
Cách Dùng Care, Like, Love, Hate, Prefer - Ngữ Pháp Tiếng Anh