Hated - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Động từ
hated
- Quá khứ và phân từ quá khứcủahate
Chia động từ
hate| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to hate | |||||
| Phân từ hiện tại | hating | |||||
| Phân từ quá khứ | hated | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | hate | hate hoặc hatest¹ | hates hoặc hateth¹ | hate | hate | hate |
| Quá khứ | hated | hated hoặc hatedst¹ | hated | hated | hated | hated |
| Tương lai | will/shall²hate | will/shallhate hoặc wilt/shalt¹hate | will/shallhate | will/shallhate | will/shallhate | will/shallhate |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | hate | hate hoặc hatest¹ | hate | hate | hate | hate |
| Quá khứ | hated | hated | hated | hated | hated | hated |
| Tương lai | weretohate hoặc shouldhate | weretohate hoặc shouldhate | weretohate hoặc shouldhate | weretohate hoặc shouldhate | weretohate hoặc shouldhate | weretohate hoặc shouldhate |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | hate | — | let’s hate | hate | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
- Mục từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Động từ
- Biến thể hình thái động từ/Không xác định ngôn ngữ
- Phân từ quá khứ/Không xác định ngôn ngữ
- Chia động từ
- Động từ tiếng Anh
- Chia động từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
Từ khóa » Thời Quá Khứ Của Từ Hate
-
Hate - Chia Động Từ - ITiengAnh
-
Hate - Chia Động Từ - Thi Thử Tiếng Anh
-
Chia động Từ Của động Từ để HATE
-
Học Theo Cụm Từ, Không Học Từ đơn Lẻ. Nguyên Tắc Này Nghe Rất đơn ...
-
Chia động Từ "to Hate" - Chia động Từ Tiếng Anh
-
Cấu Trúc Và Cách Dùng Từ Hate Trong Câu Tiếng Anh.
-
Danh Từ Của HATE Trong Từ điển Anh Việt
-
HỌ GHÉT QUÁ KHỨ CỦA MÌNH Tiếng Anh Là Gì - Tr-ex
-
Hate Có Nghĩa Là Gì
-
Câu Hỏi đuôi Trong Tiếng Anh (Tag Question) - Yo Talk Station
-
HATED Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Dùng "Hate", "Like", & "Love" | EF | Du Học Việt Nam
-
Cách Dùng Care, Like, Love, Hate, Prefer - Ngữ Pháp Tiếng Anh