Hậu Phẫu Bằng Tiếng Anh - Từ điển Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "hậu phẫu" thành Tiếng Anh
post-operational là bản dịch của "hậu phẫu" thành Tiếng Anh.
hậu phẫu + Thêm bản dịch Thêm hậu phẫuTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
post-operational
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " hậu phẫu " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "hậu phẫu" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Hậu Phẫu Tiếng Anh Là Gì
-
Glosbe - Hậu Phẫu In English - Vietnamese-English Dictionary
-
'hậu Phẫu' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
"hậu Phẫu" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ điển Việt Anh "hậu Phẫu" - Là Gì?
-
PHÒNG HẬU PHẪU Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
GIAI ĐOẠN HẬU PHẪU Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Hậu Phẫu: English Translation, Definition, Meaning, Synonyms ...
-
Từ Vựng Khoa Bệnh Viện ANH-VIỆT Song Ngữ
-
Thuật Ngữ Cơ Bản Tiếng Anh Chuyên Ngành Y - Bệnh Viện Quốc Tế City
-
Global Period | English To Vietnamese | Medical (general)
-
Ung Thư Phổi (u Phổi ác Tính): Nguyên Nhân, Dấu Hiệu Và điều Trị
-
Mổ Không đau, Mau Hồi Phục - Bệnh Viện FV - FV Hospital
-
Chăm Sóc Người Bệnh Sau Mổ - Health Việt Nam