Have A Good Time Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Anh Anh - Wordnet
have a good time
Similar:
have a ball: enjoy oneself greatly
We had a ball at the party and didn't come home until 2 AM



Từ liên quan- have
- havel
- haven
- haver
- have on
- have-on
- haven't
- have got
- have sex
- have-not
- havelock
- have a go
- have down
- haversack
- haversine
- have a fit
- have words
- have young
- have a ball
- have a look
- have it off
- have in mind
- have it away
- have kittens
- have recourse
- have the best
- have it coming
- havenly-minded
- have a go at it
- haverhill fever
- haversian canal
- have a good time
- have intercourse
- have-to doe with
- haversion system
- haversian lamella
- have recourse (to...)
- haves and "have-nots"
- have a bun in the oven
- have an equal right to operate
- have an apogee of... (satellite orbit)
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
Từ khóa » Have A Good Time Dịch Tiếng Anh Là Gì
-
Have A Good Time Bằng Tiếng Việt - Glosbe
-
HAVE A GOOD TIME - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
TO HAVE A GOOD TIME Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
HAVE A GOOD TIME - Translation In Vietnamese
-
Have A Good Time: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa ...
-
Have A Good Time Là Gì? - Tạo Website
-
Have A Good Time Thành Ngữ, Tục Ngữ - Idioms Proverbs
-
Have A Good Time Là Gì
-
Từ điển Anh Việt"have A Good Time" Là Gì?
-
'had A Good Time|have A Good Time' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
5 Cụm Từ Tiếng Anh Sử Dụng Hàng Ngày - VnExpress
-
Have A Good Time Nghĩa Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Good-time Girl Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Have A Good One!