TO HAVE A GOOD TIME Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
Có thể bạn quan tâm
TO HAVE A GOOD TIME Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch [tə hæv ə gʊd taim]to have a good time
Ví dụ về việc sử dụng To have a good time trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
I came to have a good time.
Just want the kids to have a good time.To have a good time trong ngôn ngữ khác nhau
- Người tây ban nha - tener un buen momento
- Người đan mạch - at have en god tid
- Thụy điển - att ha kul
- Hàn quốc - 좋은 시간 을
- Ukraina - добре провести час
- Tiếng do thái - ליהנות
- Người hy lạp - να περάσω καλά
- Người hungary - érezze jól magát
- Tiếng slovak - mať dobrý čas
- Người ăn chay trường - да имат добро време
- Tiếng rumani - să se distreze
- Người trung quốc - 有一个好时机
- Thái - มีช่วงเวลาที่ดี
- Thổ nhĩ kỳ - iyi vakit geçirmek
- Tiếng hindi - एक अच्छा समय है
- Đánh bóng - miło spędzić czas
- Bồ đào nha - ter um bom momento
- Người ý - avere un buon tempo
- Tiếng phần lan - pitää hauskaa
- Tiếng croatia - dobro zabaviti
- Séc - mít dobrý čas
- Tiếng nga - хорошо провести время
- Người pháp - pour passer un bon moment
- Na uy - å ha en god tid
- Hà lan - om een goede tijd te hebben
- Tiếng ả rập - يكون وقتا طيبا
- Tiếng slovenian - da imajo dober čas
- Người serbian - da se dobro provede
- Tiếng indonesia - memiliki waktu yang baik
Từng chữ dịch
tođộng từtớisangtođối vớitogiới từvàođểhavetrạng từđãtừnghaveđộng từcóphảibịgoodtính từtốtgiỏiđẹpgoodsự liên kếthaygooddanh từgoodtimethời gianthời điểmtimedanh từlầnlúctimeTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Have A Good Time Dịch Tiếng Anh Là Gì
-
Have A Good Time Bằng Tiếng Việt - Glosbe
-
HAVE A GOOD TIME - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
HAVE A GOOD TIME - Translation In Vietnamese
-
Have A Good Time: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa ...
-
Have A Good Time Là Gì? - Tạo Website
-
Have A Good Time Thành Ngữ, Tục Ngữ - Idioms Proverbs
-
Have A Good Time Là Gì
-
Từ điển Anh Việt"have A Good Time" Là Gì?
-
'had A Good Time|have A Good Time' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
5 Cụm Từ Tiếng Anh Sử Dụng Hàng Ngày - VnExpress
-
Have A Good Time Nghĩa Là Gì
-
Have A Good Time Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Ý Nghĩa Của Good-time Girl Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Have A Good One!