Have A Guess Trong Tiếng Việt, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "have a guess" thành Tiếng Việt
Bản dịch máy
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
"have a guess" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho have a guess trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ ThêmBản dịch "have a guess" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Have A Guess Nghĩa Là Gì
-
Have A Guess Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Guess Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Đâu Là Sự Khác Biệt Giữa "have A Guess" Và "try To Guess " ? | HiNative
-
Have A Guess Là Gì - Mb Family
-
TAKE A GUESS Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
At A Guess Thành Ngữ, Tục Ngữ, Slang Phrases - Từ đồng Nghĩa
-
Have A Guess Là Gì
-
Take A Guess Nghĩa Là Gì - Thả Rông
-
"guess" Là Gì? Nghĩa Của Từ Guess Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Take A Guess Thành Ngữ, Tục Ngữ, Slang Phrases - Idioms Proverbs
-
"Anyone's Guess" Nghĩa Là Gì? - Journey In Life
-
Cấu Trúc Và Cách Dùng Từ Guess Trong Câu Tiếng Anh
-
Cách Sử Dụng TAKE VÀ HAVE Trong Tiếng Anh
-
Guess Là Gì - Có Nghĩa Là Gì, Ý Nghĩa La Gi 2021