HAY CHĂM SÓC CON CÁI In English Translation - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
What is the translation of " HAY CHĂM SÓC CON CÁI " in English? hay chăm sóc con cái
or take care of their children
{-}
Style/topic:
Some folks may worry that arthritis means they won't manage to work or take care of their children and their family.Hãy cho là nếu như mình có một cô con gái đã trưởng thành, và muốn giúp cô ấy nấu ăn, hoặcchăm sóc ngôi nhà, hay chăm sóc con cái, nhưng theo nhiều khía cạnh thì đó là việc tạo ra phiền phức.
Let's say if we have a grownup daughter and we want to help her cook ortake care of the house or take care of the children, well in many ways that's interfering.Ông Maestripieri cho rằng, xu hướng trở thành" cú đêm" hay" chim sớm" ở người phụ thuộc một phần vào đặc điểm sinh vật học và di truyền, nhưng cũng có thể chịu ảnhhưởng từ những yếu tối môi trường như làm ca đêm hay chăm sóc con cái.
Maestripieri says preferences for being a night owl or early morning person are due in part to biology and genetic inheritance, butcan also be influenced by environmental factors such as shift work or child rearing.Một số người có thể lo lắng rằng viêm khớp đồng nghĩa với việc họ sẽ không thể làm việc hay chăm sóc con cái và gia đình của mình.
Some people may worry that arthritis means they will not be able to work or to care for their children and family.Một số ông chồng có thể rất vô cảm khi nói đến việc chăm sóc con cái hay giúp đỡ việc nhà.
Some husbands can be very insensible when it comes to taking care of the children or helping around the house chores.Khủng hoảng này sẽ khiến bạn không thể đi làm hayđi học, chăm sóc con cái, hay bất cứ hoạt động thông thường nào khác.
This crisis will leave youunable to function normally, to go to work or school, to take care of children, or to do any of your usual activities.Ở đây chúng ta không nói rằng giúp đỡ người khác, chăm sóc con cái hay phấn đấu để thành công trong nghề nghiệp là điều không đáng làm.
I am not saying here that helping others, caring for you children, or striving for excellence in whatever field are not worthwhile things to do.Display more examples
Results: 1425, Time: 0.2561 ![]()
hãy buông bỏhãy cài đặt

Vietnamese-English
hay chăm sóc con cái Tiếng việt عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Sentences Exercises Rhymes Word finder Conjugation Declension
Examples of using Hay chăm sóc con cái in Vietnamese and their translations into English
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Word-for-word translation
hayconjunctionorhayadjectivegoodbesthayadverbbetterchămnounchămchamcarechămadjectivehardchămtake caresócadjectivesócsócnouncaresquirrelsocsquirrelsconnounconchildsonbabyconadjectivehumanTop dictionary queries
Vietnamese - English
Most frequent Vietnamese dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Chăm Sóc Con Cái Tiếng Anh Là Gì
-
CHĂM SÓC CON CÁI In English Translation - Tr-ex
-
Chăm Sóc Trẻ Em In English - Glosbe Dictionary
-
"Chăm Sóc Trẻ Em" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
VIỆC NUÔI DẠY CON CÁI - Translation In English
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Con Cái – Children - Leerit
-
Tổng Hợp đầy đủ Các Từ Vựng Tiếng Anh Chủ đề Mẹ Và Bé
-
Chia Sẻ Bộ Từ Vựng Tiếng Hàn Về Chăm Sóc Trẻ Em ý Nghĩa
-
'uỷ Ban Quốc Gia Chăm Sóc Và Bảo Vệ Trẻ Em' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về GIA ĐÌNH Theo CHỦ ĐỀ Mới Nhất 2022
-
Nuôi Dưỡng Tiếng Anh Là Gì, Nuôi Dưỡng Trong Tiếng Anh Là Gì
-
"Chăm Sóc" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Người Trông Trẻ Tiếng Anh Là Gì - SÀI GÒN VINA
-
Chăm Sóc Tiếng Anh Là Gì? Tìm Hiểu Thêm Về Tiếng Anh - TopViec.Vn
-
Những Mẫu Câu Tiếng Anh để Bố Mẹ Giao Tiếp Với Con Cái Hàng Ngày