Hệ Thống Phun Nhiên Liệu điện Tử Common Rail
Có thể bạn quan tâm
TIẾNG ANH Ô TÔ QUA HÌNH ẢNH ( PHẦN 18 ) - HỆ THỐNG COMMON RAIL
Hệ thống Common rail là hệ thống rất quan trọng trong động cơ Diesel,hiểu được hệ thống này các kỹ thuật viên có thể sửa chữa cũng như bảo trì dễ dàng,tuy nhiên,gặp khó khăn trong quá trình đọc hiểu cũng như nghiên cứu tiếng Anh chuyên ngành gây ra cho nhiều anh em nản chí,chính vì lý do đó nên OBD Việt Nam xin gửi đến các anh em đang làm trong ngành phần dịch nghĩa Tiếng anh hệ thống Common Rail

Common Rail Diesel Fuel Systems
High pressure fuel pump: Bơm cao áp
Fuel supply inlet: Cửa nạp
Fuel return: Đường dầu hồi
Fuel metering control valve (solenoid): Bộ điều khiển van phun
High pressure fuel outlet: Van cao áp
Gear type transfer pump: Bánh răng bơm
Pressure valve: Van áp suất
Suction valve: Van hút
Polygon ring: Vòng con lăn
Pump shaft with eccentric cam: Trục truyền động

Sơ đồ hệ thống phun Common Rail
High pressure pimp CP1: Bom cao áp
Rail pressure sensor: Cảm biến áp suất
Common rail: Common rail tích trữ và điều áp nhiên liệu (hay awscquy thủy lực)
Injector: Vòi phun
Other sensors: Các cảm biến
Accelerator pedal: Chân ga
Control unit: Bộ điều khiển
Other actuators: Các bộ điều khiển van
Prefilter: Thùng nhiên liệu
Fuel filter: Lọc nhiên liệu
PCV: Van an toàn.
Nguồn: http://www.obdvietnam.vn/
Từ khóa » Bơm Cao áp Tiếng Anh Là Gì
-
MÁY BƠM CAO ÁP Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
CỦA BƠM CAO ÁP Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Từ điển Việt Anh "bơm Cao áp" - Là Gì? - Vtudien
-
Bơm Cao áp Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Anh - Nghĩa Của Từ Bơm Cao áp - Từ điển Việt
-
"máy Bơm Cao áp" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
"bơm Cao áp" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Fuel Injection Pump - Từ điển Số
-
Tại Sao Phải Cân Chỉnh Bơm Cao Áp - Thái Khương Pumps
-
Tên Tiếng Anh Của Các Loại Máy Bơm Trên Thị Trường
-
TỪ VỰNG TIẾNG ANH HỆ THỐNG COMMON RAIL Ô TÔ (PHẦN 28)
-
Bơm Cao áp Là Gì
-
Máy Bơm Nước Tiếng Anh Là Gì? - HICC Vina
-
Bơm Bù áp Là Gì? So Sánh Bơm Tăng áp Và Bơm Bù áp
-
Injection Pump Là Gì, Nghĩa Của Từ Injection Pump | Từ điển Anh - Việt
-
Cao áp In English - Glosbe Dictionary