Health Problem Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky

  • englishsticky.com
  • Từ điển Anh Việt
  • Từ điển Việt Anh
health problem nghĩa là gì trong Tiếng Việt?health problem nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm health problem giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của health problem.

Từ điển Anh Anh - Wordnet

  • health problem

    Similar:

    ill health: a state in which you are unable to function normally and without pain

    Synonyms: unhealthiness

    Antonyms: good health

Chưa có Tiếng Việt cho từ này, bạn vui lòng tham khảo bản Tiếng Anh. Đóng góp nội dung vui lòng gửi đến [email protected] (chúng tôi sẽ có một phần quà nhỏ dành cho bạn).Học từ vựng tiếng anh: iconEnbrai: Học từ vựng Tiếng Anh9,0 MBHọc từ mới mỗi ngày, luyện nghe, ôn tập và kiểm tra.Học từ vựng tiếng anh: tải trên google playHọc từ vựng tiếng anh: qrcode google playTừ điển anh việt: iconTừ điển Anh Việt offline39 MBTích hợp từ điển Anh Việt, Anh Anh và Việt Anh với tổng cộng 590.000 từ.Từ điển anh việt: tải trên google playTừ điển anh việt: qrcode google playTừ liên quan
  • health
  • healthy
  • healthful
  • healthier
  • healthily
  • health spa
  • healthcare
  • health care
  • health club
  • health code
  • health farm
  • health food
  • healthiness
  • healthy air
  • health check
  • health centre
  • health hazard
  • health record
  • health resort
  • health-resort
  • healthfulness
  • healthy phase
  • health problem
  • health service
  • health visitor
  • health-officer
  • healthfullness
  • health benefits
  • health facility
  • healthy economy
  • health economics
  • health education
  • health insurance
  • healthy business
  • health profession
  • health protection
  • health quarantine
  • health certificate
  • health examination
  • health-resort zone
  • health professional
  • health surveillance
  • healthcare delivery
  • healthcare facility
  • healthy competition
  • health care delivery
  • health care industry
  • health care provider
  • health-resort campus
  • health giving quality
Hướng dẫn cách tra cứuSử dụng phím tắt
  • Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
  • Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
  • Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
Sử dụng chuột
  • Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
  • Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
  • Nhấp chuột vào từ muốn xem.
Lưu ý
  • Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.

Từ khóa » Health Problem Nghĩa Là Gì