HEAT-SHRINK Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
Có thể bạn quan tâm
HEAT-SHRINK Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch heat-shrink
Ví dụ về việc sử dụng Heat-shrink trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Mọi người cũng dịch heatshrinktubing
Inside was a box with an alarm system welded in heat-shrink transparent film.Xem thêm
heat shrink tubingheat shrink tubingống co nhiệtheat shrink tubeống co nhiệtHeat-shrink trong ngôn ngữ khác nhau
- Người tây ban nha - termorretráctil
- Người ý - termoretraibile
- Tiếng mã lai - penyejuk haba
- Bồ đào nha - termo-retrátil
Truy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Heat Shrink Là Gì
-
Từ điển Anh Việt "heat-shrink" - Là Gì?
-
Heat-shrink Là Gì, Nghĩa Của Từ Heat-shrink | Từ điển Anh - Việt
-
Heat-shrinkable ống Là Gì? -Tin Tức - Huệ Châu Guanghai điện Tử Vật ...
-
'heat-shrink' Là Gì?, Từ điển Anh - Việt
-
Ống Co Nhiệt - Heat Shrink Tube - Nam Quốc Thịnh
-
HEAT SHRINK TUBE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
Ống Gen Co Nhiệt (Heat Shrink Tube) Trung Thế Và Hạ Thế
-
Heat Shrink Tubes - Các Loại ống Co Nhiệt | ENGITECH
-
Nghĩa Của Từ "heat-shrink" Trong Tiếng Việt
-
Ống Co Nhiệt - Heat Shrink Tube DRS
-
Nghĩa Của Từ Shrink - Từ điển Anh - Việt
-
Heat Shrink Tube (Silicone / Heat Resistance / Black) | MISUMI
-
Ống Co Nhiệt | Heat Shrinkable Sleeve | Fusion Protection Sleeves