Heat Shrink Tubes - Các Loại ống Co Nhiệt | ENGITECH
Có thể bạn quan tâm



























Heat Shrink Tubes – Các loại ống co nhiệt - Tên sản phẩm: Heat Shrink Tubes – Các loại ống co nhiệt
- Thời gian nhận hàng: 4 – 10 ngày (tùy loại)
- Vật liệu: Plastic
- Chứng chỉ RoHS: Fully Compliant
- Tham khảo catalog để thêm thông tin
Hỗ trợ mua hàng: Hotline: 0938.117.931 – 0938.356.533Zalo: 0938.117.931 hoặc 0938.356.533Email: [email protected] (Bán hàng cả Thứ Bảy và Chủ Nhật) - Sản phẩm mới
-
Flat Bar / Cold-Rolled Square Flat Steel Bars - Thanh thép dạng dẹp -
Foot Switches - Công tắc chân (con cóc) -
Urethane, Rubber, Sponge, Felt Round Shape - Cao su, xốp dạng tròn -
Step Drills - Mũi khoan bước -
Configurable Plates SUS430 - Tấm inox tùy chỉnh SUS430
- Mô tả
- Đánh giá (0)
- YÊU CẦU THÊM THÔNG TIN VỀ SẢN PHẨM
Heat Shrink Tubes – Các loại ống co nhiệt
Heat Shrink Tubes - Các loại ống co nhiệt
Heat shrinkable tube TAN33 series,
Heat shrinkable tube TFN21 series,
Heat shrinkable tube TAN42 series,
Heat Shrink Tube (heat resistance: 200°C),
Heat shrinkable tube TC26 series,
Heat shrinkable tube (fluorine resin/heat resistance/chemical resistance product),
Non-halogen SETC tube heat-shrink tubing (fully non-halogen),
Bushing Tube (Heat Shrink-Type),
Heat shrinkable tube TREDUX MA47,
Heat shrinkable tube TREDUX (Tredux) standard,
Raychem (Raychem) shrinkable tubing,
Bond Shrinking Water-proof Tube,
Heat shrinkable shielding tube,
HOL tube – heat-shrink tubing (for high voltage/thickness type),
Thermal Contraction Non-slip grip
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.
Hãy là người đầu tiên nhận xét “Heat Shrink Tubes – Các loại ống co nhiệt” Hủy
Bạn phải đăng nhập để đăng bài đánh giá.
NẾU CẦN THÊM THÔNG TIN CHI TIẾT VỀ SẢN PHẨM, QUÝ KHÁCH HÀNG HÃY ĐỂ LẠI YÊU CẦU CỦA MÌNH, CHÚNG TÔI SẼ PHẢN HỒI LẠI SỚM NHẤT CÓ THỂ ĐỂ CUNG CẤP THÔNG TIN CHO QUÝ KHÁCHTÊN KHÁCH HÀNG EMAIL KHÁCH HÀNG
TIÊU ĐỀ YÊU CẦU
NỘI DUNG THÔNG TIN CẦN YÊU CẦU
Loading...
Sản phẩm tương tự

Cable Bushings – Vòng lót dây cáp
Đọc tiếp
Cable Accessories – Phụ kiện dây cáp
Đọc tiếp
Control/Instrumentation Cables – Dây cáp điều khiển, thiết bị
Đọc tiếp
Cable Stickers – Miếng giữ dây cáp
Đọc tiếp
Conversion Adapters – Đầu chuyển đổi
Đọc tiếp
Crimp Terminals – Đầu gắn dây
Đọc tiếp
General Purpose Tubes – Các loại ống phổ biến
Đọc tiếp
Nylon Connectors – Đầu kết nối ni lông
Đọc tiếp
Zip Tie Fixtures/Options – Miếng gắn dây rút
Đọc tiếp
Screws Spacers – Vít đệm
Đọc tiếp
Round Connectors – Đầu kết nối tròn
Đọc tiếp
Machinery Robot Cables – Dây cáp cho máy robot
Đọc tiếp
Eco-Wire Cables – Dây cáp Eco
Đọc tiếp
Image Sensor Compatible Cables – Các loại dây cáp cho cảm biến hình ảnh
Đọc tiếp
Caps – Nắp đậy cho đầu cắm
Đọc tiếp
Electromagnetic Valve Compatible Cables – Các loại dây cáp cho van điện từ
Đọc tiếp
Conductive Tapes – Băng keo dẫn điện
Đọc tiếp
Square Connectors – Đầu kết nối vuông
Đọc tiếp
Harnesses (Options) – Các loại dây cáp khác
Đọc tiếp
Flat Cables – Dây cáp dẹp
Đọc tiếp- Tìm kiếm:
- TRANG CHỦ
- Giới thiệu
- Dịch vụ thiết kế
- Dịch vụ gia công
- Thanh toán
- Thư viện
- Liên hệ
Đăng nhập
Tên tài khoản hoặc địa chỉ email *
Mật khẩu *
Ghi nhớ mật khẩu Đăng nhập
Quên mật khẩu?
Đăng ký
Địa chỉ email *
Một liên kết để đặt mật khẩu mới sẽ được gửi đến địa chỉ email của bạn.
Đăng ký
Từ khóa » Heat Shrink Là Gì
-
Từ điển Anh Việt "heat-shrink" - Là Gì?
-
Heat-shrink Là Gì, Nghĩa Của Từ Heat-shrink | Từ điển Anh - Việt
-
Heat-shrinkable ống Là Gì? -Tin Tức - Huệ Châu Guanghai điện Tử Vật ...
-
'heat-shrink' Là Gì?, Từ điển Anh - Việt
-
Ống Co Nhiệt - Heat Shrink Tube - Nam Quốc Thịnh
-
HEAT SHRINK TUBE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
HEAT-SHRINK Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
Ống Gen Co Nhiệt (Heat Shrink Tube) Trung Thế Và Hạ Thế
-
Nghĩa Của Từ "heat-shrink" Trong Tiếng Việt
-
Ống Co Nhiệt - Heat Shrink Tube DRS
-
Nghĩa Của Từ Shrink - Từ điển Anh - Việt
-
Heat Shrink Tube (Silicone / Heat Resistance / Black) | MISUMI
-
Ống Co Nhiệt | Heat Shrinkable Sleeve | Fusion Protection Sleeves