HEAVY THINGS Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex

HEAVY THINGS Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch ['hevi θiŋz]heavy things ['hevi θiŋz] những vật nặngheavy objectsheavy thingsheavy itemsitems weighingheavy materialsheavy stuffđồ nặngheavy thingsheavy itemsheavy bagsnhững thứ nặng nềheavy thingslàm việc nặngwork harddoing heavy workstrenuous workheavy houseworkheavy things

Ví dụ về việc sử dụng Heavy things trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Lift or move heavy things.Nâng hoặc di chuyển vật nặng.Heavy things should be packed on bottom.Các vật nặng nên được đặt ở đáy ba lô.Learn how to lift heavy things.Học cách nâng các vật nặng.Packing heavy things in big boxes.Đóng gói các vật nặng trong hộp lớn.She likes lifting heavy things.Nó rất thích vác những vật nặng.Do not lift heavy things for 2 to 4 weeks.Không làm việc nặng trong 2 đến 4 tuần.Lifting and carrying heavy things.Nâng và mang vác các vật nặng.If you have heavy things or anything else.Nếu bạn có những thứ nặng hoặc bất cứ điều gì khác.She is pregnant and not supposed to lift heavy things.Do đó,mẹ bầu nên cố gắng không nhấc những vật nặng.Avoid putting heavy things on the ears.Không để vật nặng đè lên tai nghe.Let's use the incredible invention of the wheel and stop carrying heavy things!Hãy sử dụng phát minh đáng ngạc nhiên về bánh xe và ngưng mang đồ nặng.Avoid carrying heavy things and babies.Tránh mang vác vật nặng và bế trẻ con.Use a taxi only when you are late at night, when you are busy,when you are carrying heavy things or too tired.Chỉ sử dụng taxi khi bạn đến vào ban đêm,mang theo đồ nặng hoặc khi bạn quá mệt mỏi.Dont be put heavy things on your Ao DAI, avoiding breaking collar.Không được để đồ nặng lên áo dài, tránh làm gẫy cổ áo.But we can lift heavy things.'“.Do đó, bạn có thể nhấc mọi vật nặng thật dễ dàng”.If you have heavy things you tow around, opt for the Outback.Nếu bạn có những thứ nặng nề bạn kéo xung quanh, hãy chọn Outback.Within the living area keep internal furniture,articles and heavy things in West or South side.Luôn giữ đồ nội thất bên trong,vật phẩm và những vật nặng ở phía Tây hoặc Nam.When carrying heavy things such as grocery bags, try to carry about the same weight in each hand.[34].Khi mang đồ nặng như túi thực phẩm, bạn nên cân bằng khối lượng ở hai tay.[ 34].But the one issue with car seats is that they are heavy things, and can be difficult to use out and about.Vấn đề 1 với chỗ ngồi xe hơi là chúng là những thứ nặng nề, và có thể khó sử dụng.This pain might happen due to hard physical labor after intensive training orafter carrying heavy things.Cơn đau này có thể xuất hiện do lao động thể chất nặng sau khi tập luyện chuyên sâu hoặcsau khi mang những thứ nặng nề.Not to bend down and lift heavy things, at least for the first few weeks.Hạn chế cúi người xuống hoặc nâng vật nặng, ít nhất là trong vài tuần đầu.Strengthening the muscles of your thumbs can help you grab andlift heavy things like cans and bottles.Tăng cường cơ bắp ngón tay cái có thể giúp bạn lấy vànâng những vật nặng như lon và chai.You don't need to lift heavy things and the system is set up to keep you from making mistakes.".Bạn không cần phải nhấc các vật nặng và hệ thống được thiết lập để giữ cho bạn tránh mắc lỗi”.Even after you start to feel stronger,you should not lift heavy things(anything over 20 pounds).Ngay cả sau khi bạn bắt đầu cảm thấy khỏe hơn,bạn không nên nhấc những vật nặng( khoảng trên 9kg).This is inevitable especially if heavy things are dropped on the surface of the floor.Điều này là khôngthể tránh khỏi đặc biệt là nếu những vật nặng được thả xuống trên mặt sàn.For this reason, people who want a lot of muscle will need toeat a greater amount of protein(and lift heavy things, of course).Vì lí do này, những người muốn tập luyện cơ bắp sẽ cần ănmột lượng lớn protein( và tất nhiên cả nhấc những vật nặng).Since ancient times, we have known that lifting heavy things and putting them down builds muscle.Từ thời xa xưa, chúng ta đã biết rằng nâng những vật nặng và đặt chúng xuống sẽ tạo cơ bắp.Tell those around you to put down heavy things as low as possible, to avoid it falling and cause injury.Kêu gọi những người xung quanh bạn đặt những vật nặng xuống càng thấp càng tốt, tránh để nó rơi vào người gây thương tích.If you like each other after getting super sweaty and lifting heavy things, you just might have a future together.Nếu bạn thích nhau sau khi nhận được siêu mồ hôi và nâng nặng mọi thứ, bạn chỉ có thể có một tương lai với nhau.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 29, Thời gian: 0.0372

Heavy things trong ngôn ngữ khác nhau

  • Người tây ban nha - cosas pesadas
  • Người đan mạch - tunge ting
  • Tiếng đức - schwere dinge
  • Thụy điển - tunga saker
  • Na uy - tunge ting
  • Hà lan - zware dingen
  • Hàn quốc - 무거운 물건을
  • Tiếng slovenian - težke stvari
  • Ukraina - важкі речі
  • Người hy lạp - βαριά πράγματα
  • Người hungary - nehéz dolgokat
  • Người serbian - teške stvari
  • Tiếng slovak - ťažké veci
  • Người ăn chay trường - тежки неща
  • Tiếng rumani - lucruri grele
  • Người trung quốc - 重物
  • Tiếng bengali - ভারী জিনিস
  • Thổ nhĩ kỳ - ağır şeyler
  • Tiếng hindi - भारी चीजें
  • Đánh bóng - ciężkie rzeczy
  • Người ý - cose pesanti
  • Tiếng croatia - teške stvari
  • Séc - těžké věci
  • Tiếng nga - тяжелые вещи
  • Người pháp - choses lourdes
  • Tiếng ả rập - الأشياء الثقيلة
  • Tiếng nhật - 重いものを
  • Tiếng do thái - דברים כבדים
  • Tiếng mã lai - benda berat
  • Bồ đào nha - coisas pesadas
  • Tiếng phần lan - raskaita asioita
  • Tiếng indonesia - benda berat

Từng chữ dịch

heavytính từnặnglớnheavydanh từheavythingsdanh từđiềuviệcthingschuyệnthingsnhững thứthingdanh từđiềuthứchuyệnviệcvật heavy taxesheavy traffic

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng anh - Tiếng việt

Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng anh-Tiếng việt heavy things English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Carry Heavy Things Dịch Sang Tiếng Việt