Héc Ta Chuẩn Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. héc ta chuẩn
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

héc ta chuẩn tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ héc ta chuẩn trong tiếng Trung và cách phát âm héc ta chuẩn tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ héc ta chuẩn tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm héc ta chuẩn tiếng Trung héc ta chuẩn (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm héc ta chuẩn tiếng Trung 标准公顷 《农业上计算机械作业面积的标准单位, 一公项(一万平方米)熟地深耕20-22厘米叫一标准公项。》 (phát âm có thể chưa chuẩn)
标准公顷 《农业上计算机械作业面积的标准单位, 一公项(一万平方米)熟地深耕20-22厘米叫一标准公项。》
Nếu muốn tra hình ảnh của từ héc ta chuẩn hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • âm u tiếng Trung là gì?
  • drive tiếng Trung là gì?
  • Đông Sơn tiếng Trung là gì?
  • bến xe taxi tiếng Trung là gì?
  • đỡ tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của héc ta chuẩn trong tiếng Trung

标准公顷 《农业上计算机械作业面积的标准单位, 一公项(一万平方米)熟地深耕20-22厘米叫一标准公项。》

Đây là cách dùng héc ta chuẩn tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ héc ta chuẩn tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 标准公顷 《农业上计算机械作业面积的标准单位, 一公项(一万平方米)熟地深耕20-22厘米叫一标准公项。》

Từ điển Việt Trung

  • ôn hoà nhã nhặn tiếng Trung là gì?
  • sàm hãm tiếng Trung là gì?
  • bào bọt tiếng Trung là gì?
  • món chay tiếng Trung là gì?
  • chuyên giặt tiếng Trung là gì?
  • một tuyến tiếng Trung là gì?
  • cũ mèm tiếng Trung là gì?
  • kỹ sư cơ khí tiếng Trung là gì?
  • chốc cổ tiếng Trung là gì?
  • trượt băng nghệ thuật tiếng Trung là gì?
  • không... thì... tiếng Trung là gì?
  • văn tự cổ đại tiếng Trung là gì?
  • pcm tiếng Trung là gì?
  • rượu trúc diệp thanh tiếng Trung là gì?
  • quan huyện tiếng Trung là gì?
  • lữ điếm tiếng Trung là gì?
  • thoát khỏi nguy hiểm tiếng Trung là gì?
  • phong trào rầm rộ tiếng Trung là gì?
  • khát nước mới lo đào giếng tiếng Trung là gì?
  • chiến tranh giải phóng tiếng Trung là gì?
  • thuế địa phương tiếng Trung là gì?
  • chủ giảng tiếng Trung là gì?
  • phục trang tiếng Trung là gì?
  • phổ biến tiếng Trung là gì?
  • giận sôi tiếng Trung là gì?
  • vi áp kế tiếng Trung là gì?
  • hai nhân cách tiếng Trung là gì?
  • thuỷ mặc tiếng Trung là gì?
  • Sài gòn tiếng Trung là gì?
  • trục xuất tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Hecta Tiếng Trung Là Gì