Héc Ta Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển
- Việt Trung
- héc ta
Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
héc ta tiếng Trung là gì?
Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ héc ta trong tiếng Trung và cách phát âm héc ta tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ héc ta tiếng Trung nghĩa là gì.
héc ta (phát âm có thể chưa chuẩn)
公顷 《百公亩。公制地积单位, 一公顷等于一万平方米, 合十五市亩。》 (phát âm có thể chưa chuẩn) 公顷 《百公亩。公制地积单位, 一公顷等于一万平方米, 合十五市亩。》Nếu muốn tra hình ảnh của từ héc ta hãy xem ở đây
Xem thêm từ vựng Việt Trung
- đặc khu tiếng Trung là gì?
- bụi trần tiếng Trung là gì?
- toạ hạ tiếng Trung là gì?
- giảm màu tiếng Trung là gì?
- kệch kệch tiếng Trung là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của héc ta trong tiếng Trung
公顷 《百公亩。公制地积单位, 一公顷等于一万平方米, 合十五市亩。》
Đây là cách dùng héc ta tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Trung
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ héc ta tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.
Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.
Từ điển Việt Trung
Nghĩa Tiếng Trung: 公顷 《百公亩。公制地积单位, 一公顷等于一万平方米, 合十五市亩。》Từ điển Việt Trung
- gửi bán tiếng Trung là gì?
- ôn dịch tiếng Trung là gì?
- lồi xương ngực tiếng Trung là gì?
- trùm thổ phỉ tiếng Trung là gì?
- nếp nhăn trên trán tiếng Trung là gì?
- nhà nước tiếng Trung là gì?
- quan tham tiếng Trung là gì?
- ngẳng tiếng Trung là gì?
- non sông gấm vóc tiếng Trung là gì?
- tường ván tiếng Trung là gì?
- bị mệt tiếng Trung là gì?
- khí tê tiếng Trung là gì?
- gật lấy gật để tiếng Trung là gì?
- vồ đến tiếng Trung là gì?
- búa đanh tiếng Trung là gì?
- quần áo làm bằng vải dầu tiếng Trung là gì?
- khoang răng tiếng Trung là gì?
- thưởng theo thành tích tiếng Trung là gì?
- thi miệng tiếng Trung là gì?
- miền nam tiếng Trung là gì?
- trừng phạt làm gương tiếng Trung là gì?
- giải trừ tiếng Trung là gì?
- rẻ thối ra tiếng Trung là gì?
- tời tiếng Trung là gì?
- bị bỏng tiếng Trung là gì?
- cây găng tiếng Trung là gì?
- nóng tiếng Trung là gì?
- ngược mắt tiếng Trung là gì?
- săn cón tiếng Trung là gì?
- thô chắc tiếng Trung là gì?
Từ khóa » Hecta Tiếng Trung Là Gì
-
TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG VỀ ĐƠN VỊ ĐO LƯỜNG
-
Các đơn Vị đo Lường Trong Tiếng Trung
-
Héc Ta Chuẩn Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Đơn Vị Đo Lường Tiếng Trung | Tính Số Lượng, Kích Thước
-
CÁC ĐƠN VỊ ĐO LƯỜNG TRONG TIẾNG... - Tiếng Trung Sáng Tạo
-
Từ Vựng Tiếng Trung Về đơn Vị đo Lường
-
Các đơn Vị đo Lường Trong Tiếng Trung
-
Từ Vựng Tiếng Trung Về Chủ đề đo Lường - Hán Ngữ Trác Việt
-
Hecta Bằng Tiếng Trung - Glosbe
-
Từ điển Việt Trung "héc-ta Chuẩn" - Là Gì?
-
Đơn Vị đo Lường Trong Tiếng Trung - Con Đường Hoa Ngữ
-
Đo Tiếng Trung Là Gì