Held - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ nguyên
Từ tiếng Hà Lan trung đạihelt, helet(“anh hùng, người đàn ông, chiến binh”) < tiếng Hà Lan cổhelt(“người đàn ông”) < tiếng German Tây nguyên thủy*haliþ < tiếng German nguyên thủy*haliþaz(“người đàn ông, anh hùng”).
Cùng gốc với tiếng Anh cổhæleþ (tiếng Anhhealth), tiếng Đức cao địa cổhelid (tiếng ĐứcHeld), tiếng Tây Frisiaheld, tiếng Bắc Âu cổhalr, hǫlðr (tiếng Na Uy (Nynorsk)hauld).
Từ khóa » Keep Khác Hold
-
Đâu Là Sự Khác Biệt Giữa "keep" Và "hold " ? | HiNative
-
Phân Biệt Cách Dùng Hold, Catch, Keep, Take
-
Cấu Trúc Keep Trong Tiếng Anh - ZAenglish
-
Keep Hold Of | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
KEEP HOLD OF IT Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
Cấu Trúc Và Cách Dùng HOLD Trong Tiếng Anh - StudyTiengAnh
-
IELTS Direct Online - Speak & Learn English #ieltshugo | Facebook
-
To Hold (keep) Somebody At Bay Là Gì, Nghĩa Của Từ To ...
-
HOLD - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ Hold - Từ điển Anh - Việt
-
Keep Holding On - Glee Cast - NhacCuaTui
-
Differences Between Hold And Keep
-
Keep Hold Of My Hand - Single Của Runafield Trên Apple Music
-
Some People Keep Hold The Old Way To Plowing The Fields Before They ...