Nghĩa Của Từ Hold - Từ điển Anh - Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/hould/
Thông dụng
Danh từ
Khoang (cửa tàu thủy)
Sự cầm, sự nắm giữ, sự nắm chặt
to take (get, keep) hold of nắm giữ, nắm chặt (cái gì)(nghĩa bóng) sự nắm được, sự hiểu thấu
to get hold of a secret nắm được điều bí mật(nghĩa bóng) ảnh hưởng
to have a great hold on (over) somebody có ảnh hưởng (uy tín) lớn đối với aivật để nắm lấy; vật đỡ; chỗ dựa
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đồn ải, thành luỹ, pháo đài
( (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự giam cầm
( từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhà lao, nhà tù
Ngoại động từ
cầm, nắm, giữ, nắm giữ, giữ vững
to hold a pen cầm bút to hold an office giữ một chức vụ to hold one's ground giữ vững lập trường; (quân sự) giữ vững vị trí; giữ vững sức khoẻ không yếu đi (người ốm)giữ, ở (trong một tư thế nào đó)
to hold oneself erect đứng thẳng người to hold one's head ngẩng cao đầuchứa, chứa đựng
this room holds one hundred people phòng này chứa được một trăm người(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) giam giữ (ai)
giữ, nén, nín, kìm lại
to hold one's breath nín hơi, nín thở to hold one's tongue nín lặng; không nói gì hold your noise! im đi!, đừng làm ầm lên thế! to hold one's hand kìm tay lại (không ra tay trừng phạt đánh đập...)bắt phải giữ lời hứa
to hold somebody in suspense làm cho ai phải thấm đòn chờ đợichoán, xâm chiếm, thu hút, lôi cuốn
to hold someone's attention thu hút sự chú ý của ai to hold one's audience lôi cuốn được thính giảcó ý nghĩ là, cho là, xem là, coi là; tin rằng
to hold oneself responsible for tự cho là mình có trách nhiệm về to hold strange opinions có những ý kiến kỳ quặc to hold somebody in high esteem kính mến ai, quý trọng ai to hold somebody in contempt coi khinh ai to hold something cheap coi rẻ cái gì, coi thường cái gì I hold it good tôi cho cái dó là dúng (là nên làm)(+ that) quyết định là (toà án, quan toà...)
tổ chức, tiến hành
to hold a meeting tổ chức một cuộc mít tinh, họp mít tinh to hold negotiation tiến hành đàm phánnói, đúng (những lời lẽ...)
to hold insolent language dùng những lời lẽ láo xượcTheo, theo đuổi, tiếp tục đi theo
to hold a North course tiếp tục đi theo con đường về hướng bắcNội động từ
(thường) (+ to, by) giữ vững, giữ chắc ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
to hold to one's promise giữ lời hứa to hold by one's principles giữ vững nguyên tắc của mình will the anchor hold? liệu néo có chắc không?tiếp tục, kéo dài, còn mãi, cứ vẫn
will this fine weather hold? tiếp tục, kéo dài, còn mãi, cứ vẫnCó có giá trị, có hiệu lực, có thể áp dụng ((cũng) to hold good, to hold true)
the rule holds in all case điều lệ này có giá trị trong mọi trường hợp does this principle hold good? nguyên tắc còn có giá trị nữa không?(từ lóng) ((thường) phủ định + with) tán thành
not to hold with a proposal không tán thành một đề nghị( từ cổ,nghĩa cổ) hold! đứng lại, dừng lại; đợi một tí!
Cấu trúc từ
to hold back
ngăn lại, giữ lại, nén lại, kìm lại giấu, giữ bí mật, giữ riêng (tin tức...) do dự, ngập ngừng (+ from) cố ngăn, cố nénto hold down
bắt lệ thuộc, bắt phụ thuộc, bắt phục tùng; áp bức cúi (đầu) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tiếp tục giữ, vẫn giữ, vẫn (ở trong hoàn cảnh nào...) to hold down an office vẫn giữ một chức vụto hold forth
đưa ra, đặt ra, nêu ra (một đề nghị...) nói; hò hét diễn thuyết ((thường) xấu) to hold forth to the crowd hò hét diễn thuyết trước đám đôngto hold in
nói chắc, dám chắc giam giữ nén lại, kìm lại, dằn lạito hold off
giữ không cho lại gần; giữ cách xa chậm lại, nán lạito hold on
nắm chặt, giữ chặt, bám chặt giữ máy không cắt (dây nói)to hold out
giơ ra, đưa ra chịu đựng, kiên trì dai dẳng; không nhượng bộ, không đầu hàng (thành bị bao vây...) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) không cho, không từ chối cho (cái gì phải cho)to hold over
để chậm lại, đình lại, hoàn lại ở lại sau khi hết nhiệm kỳ; ở lại thêm nhiệm kỳto hold together
gắn lại với nhau, giữ lại với nhau gắn bó với nhau, đoàn kết với nhauto hold up
đưa lên, giơ lên đỡ, chống đỡ vẫn vững, vẫn duy trì vẫn đứng vững , kô ngã ( ngựa ) nêu ra , phô ra , đưa ra to be held up to derision bị đưa ra làm trò cười chặn đứng (ô tô...) ăn cướp làm đình trệ, làm tắc nghẽn (giao thông...)to hold aloof
Xem loofhold hard!
đứng lại!hold on!
(thông tục) ngừng to hold one's own Xem ownto hold something over somebody
luôn luôn giơ cái gì đe doạ ai to hold water kín, không rò (thùng) đứng vững được (lập luận...)hình thái từ
- past held
- PP : held
- V_ing : holding
Chuyên ngành
Xây dựng
bệ đỡ
Cơ - Điện tử
Chỗ nắm, sự nắm giữ, bệ đỡ, (v) cầm, giữ, đỡ,kẹp
Giao thông & vận tải
khoang hàng
hầm chứa hàng
cargo hold hầm chứa hàng (bốc xếp)hầm hàng (tàu)
sự bay chờ
Hóa học & vật liệu
cầm
chứa đựng
Toán & tin
giữ, chiếm; cố định
Kỹ thuật chung
chứa
active effluent hold-up tank thùng chứa dòng thải phóng xạ cargo hold hầm chứa hàng (bốc xếp) static hold-up lượng chứa tĩnh (trong tháp trưng cất) vapor hold-up lượng chứa hơi nướccố định
bolt hold cố định bằng đai ốc hold circuit mạch cố định hold relay rơle cố định hold-down nut đai ốc chân cố định hold-down plate tấm cố địnhkéo căng
kẹp chặt
nắm
dừng
hold open device dụng cụ cầm tay on-hold ở trạng thái dừngđựng
đựng (chất lỏng)
gây ứng suất
giữ
sự duy trì
sự giữ
Giải thích EN: In micromotion studies, the action of supporting an object with one hand while the other hand does work.
Giải thích VN: Trong các nghiên cứu vận động vi mô, sự chống đỡ một vật bằng một tay trong khi tay khác làm việc.
sự giữ chặt
treo
hold circuit mạch treo hold time thời gian treoKinh tế
cầm (phiếu khoán)
cầm (phiếu quán)
có
có giá trị
có hiệu lực
giữ
hầm tàu
nắm giữ
sổ
sở hữu (tài sản, đất đai)
thuyền
tiến hành
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
authority , clasp , clench , clinch , clout , clutch , control , dominance , dominion , grip , influence , occupancy , occupation , ownership , pull , purchase , retention , sway , tenacity , tenureverb
adhere , arrest , bind , bottle up , carry , catch , check , cherish , clasp , cleave , clench , clinch , cling , clutch , confine , contain , cork up , cradle , detain , embrace , enclose , enjoy , fondle , freeze to , grip , handle , hang on , have , hug , imprison , keep , keep close , keep out , lock up , maintain , not let go , nourish , occupy , own , palm , possess , press , put a lock on , restrain , retain , secure , seize , squeeze , stay put , stick , take , trammel , vise , wield , withhold , wring , assume , aver , bet bottom dollar , buy * , consider , credit , cross one’s heart , deem , entertain , esteem , feel , have hunch , have sneaking suspicion , judge , lap up , lay money on , okay , presume , reckon , regard , sense , set store by , swear by , swear up and down , take as gospel truth , take stock in , think , view , apply , be in effect , be in force , be the case , be valid , exist , have bearing , hold good , hold true , last , operate , persevere , persist , remain , remain true , resist , stand up , stay , stay staunch , wear , bear , bolster , brace , buttress , lock , prop , shore up , shoulder , sustain , underpin , uphold , accommodate , be equipped for , comprise , include , seat , assemble , call , carry on , celebrate , convene , officiate , preside , run , solemnize , enfold , catch up , enthrall , fascinate , mesmerize , rivet , spellbind , transfix , hold back , keep back , reserve , boast , bit , brake , bridle , constrain , curb , hold down , hold in , inhibit , pull in , rein , opine , affirm , allege , argue , asseverate , avouch , avow , claim , contend , declare , say , stateTừ trái nghĩa
noun
dispossession , releaseverb
drop , let go , release , abandon , disbelieve , forsake , cease , desert , halt , quit , stop , cancel Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Hold »Từ điển: Thông dụng | Giao thông & vận tải | Hóa học & vật liệu | Toán & tin | Kỹ thuật chung | Kinh tế | Cơ - Điện tử | Xây dựng
tác giả
Babyloncp, Admin, Đặng Bảo Lâm, Alexi, Trần ngọc hoàng, ho luan, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Keep Khác Hold
-
Đâu Là Sự Khác Biệt Giữa "keep" Và "hold " ? | HiNative
-
Phân Biệt Cách Dùng Hold, Catch, Keep, Take
-
Cấu Trúc Keep Trong Tiếng Anh - ZAenglish
-
Keep Hold Of | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
KEEP HOLD OF IT Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
Cấu Trúc Và Cách Dùng HOLD Trong Tiếng Anh - StudyTiengAnh
-
IELTS Direct Online - Speak & Learn English #ieltshugo | Facebook
-
To Hold (keep) Somebody At Bay Là Gì, Nghĩa Của Từ To ...
-
HOLD - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Keep Holding On - Glee Cast - NhacCuaTui
-
Held - Wiktionary Tiếng Việt
-
Differences Between Hold And Keep
-
Keep Hold Of My Hand - Single Của Runafield Trên Apple Music
-
Some People Keep Hold The Old Way To Plowing The Fields Before They ...