HELMET | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
Có thể bạn quan tâm
helmet
Các từ thường được sử dụng cùng với helmet.
Bấm vào một cụm từ để xem thêm các ví dụ của cụm từ đó.
batting helmetThe home batting helmet is identical to the primary home cap. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. bicycle helmetSimilarly, not all children and adults comply when new bicycle helmet laws are passed in their community, despite the importance of doing so for their personal safety. Từ Cambridge English Corpus blue helmetsI mean blue berets—and preferably blue berets rather than blue helmets. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Những ví dụ này từ Cambridge English Corpus và từ các nguồn trên web. Tất cả những ý kiến trong các ví dụ không thể hiện ý kiến của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của người cấp phép. Xem tất cả các cụm từ với helmetTừ khóa » Dịch Tiếng Anh Mũ Bảo Hiểm
-
MŨ BẢO HIỂM - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Glosbe - Mũ Bảo Hiểm In English - Vietnamese-English Dictionary
-
MŨ BẢO HIỂM In English Translation - Tr-ex
-
NÓN BẢO HIỂM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
MŨ BẢO HIỂM - Translation In English
-
Mũ Bảo Hiểm Dịch Lả Gì Vậy? [Lưu Trữ]
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'mũ Bảo Hiểm' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...
-
Nón Bảo Hiểm Tiếng Anh Là Gì? - Hello Sức Khỏe
-
Top 15 Dịch Tiếng Anh Mũ Bảo Hiểm
-
Từ Vựng Tiếng Anh: Mũ Bảo Hiểm | Học Tiếng Anh Qua Câu đố Vui
-
Helmet | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Mũ Bảo Hộ Trong Tiếng Anh Là Gì? - Namtrung Safety
-
Đội Mũ Bảo Hiểm Tiếng Anh Là Gì - Hàng Hiệu
-
Mũ Bảo Hiểm Tiếng Anh
-
"Mũ Bảo Hiểm Xe đạp Cung Cấp Bảo Vệ Người đeo Chống Lại Chấn ...
-
Mũ Bảo Hiểm Như Thế Nào Là đạt Tiêu Chuẩn? - LuatVietnam
-
Nón Bảo Hiểm Tiếng Anh Là Gì
-
Top 12 Mũ Bảo Hiểm Tiếng Anh Là Gì - Học Wiki