Hiến Dâng Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Việt-Nhật
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ hiến dâng tiếng Nhật
Từ điển Việt Nhật | hiến dâng (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ hiến dâng | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Nhật chuyên ngành |
Bạn đang chọn từ điển Việt Nhật, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Nhật Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
hiến dâng tiếng Nhật?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ hiến dâng trong tiếng Nhật. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ hiến dâng tiếng Nhật nghĩa là gì.
* n - けんしん - 「献身」 - [HIẾN THÂN] - こころがけ - 「心がけ」 * v - ほうけん - 「奉献する」Xem từ điển Nhật ViệtVí dụ cách sử dụng từ "hiến dâng" trong tiếng Nhật
- - Sự hiến dâng (dâng hiến) mà hy sinh bản thân:自己犠牲的な献身
- - hiến dâng một cách anh dũng:英雄的な献身
Tóm lại nội dung ý nghĩa của hiến dâng trong tiếng Nhật
* n - けんしん - 「献身」 - [HIẾN THÂN] - こころがけ - 「心がけ」 * v - ほうけん - 「奉献する」Ví dụ cách sử dụng từ "hiến dâng" trong tiếng Nhật- Sự hiến dâng (dâng hiến) mà hy sinh bản thân:自己犠牲的な献身, - hiến dâng một cách anh dũng:英雄的な献身,
Đây là cách dùng hiến dâng tiếng Nhật. Đây là một thuật ngữ Tiếng Nhật chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Nhật
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ hiến dâng trong tiếng Nhật là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Thuật ngữ liên quan tới hiến dâng
- viện kiểm sát tối cao tiếng Nhật là gì?
- sự rút bớt nước tiếng Nhật là gì?
- quá dài tiếng Nhật là gì?
- sự co tiếng Nhật là gì?
- đan xinh tiếng Nhật là gì?
- chu vi tiếng Nhật là gì?
- có nơi có chốn tiếng Nhật là gì?
- sự kiểm tra nước bọt tiếng Nhật là gì?
- gạch hoa tiếng Nhật là gì?
- phòng bán đấu giá tiếng Nhật là gì?
- chủng loại tiếng Nhật là gì?
- bảo hiểm từ kho này đến kho khác tiếng Nhật là gì?
- trễ hẹn tiếng Nhật là gì?
- cúng giỗ tiếng Nhật là gì?
- dây deo chìa khóa tiếng Nhật là gì?
Từ khóa » Hiến Dâng Có Nghĩa Là Gì
-
Bài Học 14: Luật Dâng Hiến
-
Nghĩa Của Từ Hiến Dâng - Từ điển Việt - Soha Tra Từ
-
Hiến Dâng
-
Hiến Dâng Nghĩa Là Gì?
-
Từ điển Tiếng Việt "hiến Dâng" - Là Gì?
-
Từ Điển - Từ Hiến Dâng Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'hiến Dâng' Trong Từ điển Từ điển Việt
-
'hiến Dâng' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Hiến Dâng Bằng Tiếng Anh
-
HIẾN DÂNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Hiến Dâng Tiếng Trung Là Gì? - Chickgolden
hiến dâng (phát âm có thể chưa chuẩn)