Phép tịnh tiến đỉnh hiến dâng trong từ điển Tiếng Việt - Tiếng Anh là: dedicate, devotion, devote . Bản dịch theo ngữ cảnh của hiến dâng có ít nhất 858 câu ...
Xem chi tiết »
This show is intended to educate voters about political topics that the mainstream media can not devote time or resources to. more_vert.
Xem chi tiết »
The Vietnam Women's Memorial is a memorial dedicated to the women of the United States who served in the Vietnam War, most of whom were nurses. 35. Qua câu này, ...
Xem chi tiết »
Translation for 'hiến dâng' in the free Vietnamese-English dictionary and many other English translations. Bị thiếu: trong | Phải bao gồm: trong
Xem chi tiết »
Từ điển Việt Anh. hiến dâng. to consecrate; to devote; to dedicate. hiến dâng đời mình cho sự nghiệp giải phóng dân tộc to dedicate one's life to national ...
Xem chi tiết »
Ví dụ về sử dụng Hiến dâng trong một câu và bản dịch của họ · Nó được Đức Giáo Hoàng Eugene IV hiến dâng năm 1442. · Pope Eugene IV consecrated it in 1442.
Xem chi tiết »
Translations in context of "DÂNG HIẾN" in vietnamese-english. ... Tôi trông mong là mỗi hình thức sống đời dâng hiến sẽ đặt vấn đề Thiên Chúa.
Xem chi tiết »
Tra cứu từ điển Việt Anh online. Nghĩa của từ 'hiến dâng' trong tiếng Anh. hiến dâng là gì? Tra cứu từ điển trực tuyến.
Xem chi tiết »
Learn English · Apprendre le français · 日本語学習 · 学汉语 · 한국어 배운다. |. Diễn đàn Cồ Việt · Đăng nhập; |; Đăng ký.
Xem chi tiết »
Vì vậy, một cách tiếp cận mà chúng tôi đang thực hiện là cố gắng thiết kế các loại thuốc có chức năng giống như băng Scotch phân tử, để giữ protein ở hình dạng ...
Xem chi tiết »
“Dedicate” đóng vai trò là động từ, mang nghĩa là dành thời gian, tâm huyết, hiến dâng công sức vào việc nào đó. cống hiến tiếng anh là gì. Phân biệt giữa “ ...
Xem chi tiết »
dedicate ; has offered ; offer ; pledged ; sacrifice our ; surrender them ; surrender ; to offer ; ...
Xem chi tiết »
7 ngày trước · dedicate - dịch sang tiếng Việt với Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary.
Xem chi tiết »
- Sự hiến dâng (dâng hiến) mà hy sinh bản thân:自己犠牲的な献身 · - hiến dâng một cách anh dũng:英雄的な献身.
Xem chi tiết »
Bạn đang xem: Top 14+ Hiến Dâng Trong Tiếng Anh Là Gì
Thông tin và kiến thức về chủ đề hiến dâng trong tiếng anh là gì hay nhất do Truyền hình cáp sông thu chọn lọc và tổng hợp cùng với các chủ đề liên quan khác.TRUYỀN HÌNH CÁP SÔNG THU ĐÀ NẴNG
Địa Chỉ: 58 Hàm Nghi - Đà Nẵng
Phone: 0904961917
Facebook: https://fb.com/truyenhinhcapsongthu/
Twitter: @ Capsongthu
Copyright © 2022 | Thiết Kế Truyền Hình Cáp Sông Thu