Hiến Dâng Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
dedicate, devotion, devote là các bản dịch hàng đầu của "hiến dâng" thành Tiếng Anh.
hiến dâng + Thêm bản dịch Thêm hiến dângTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
dedicate
verbLời cầu nguyện của Sa-lô-môn tại lễ hiến dâng đền thờ nhấn mạnh sự thật này.
The prayer that Solomon offered at the temple dedication emphasizes this truth.
GlosbeMT_RnD -
devotion
nounFeelings of strong or fervent affection; dedication
Mẹ hiến dâng gần hết cuộc đời mình cho các con và cho Cha.
She devoted almost her entire life to you kids and me.
en.wiktionary.org -
devote
verbMẹ hiến dâng gần hết cuộc đời mình cho các con và cho Cha.
She devoted almost her entire life to you kids and me.
GlosbeMT_RnD
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- to devote
- consecrate
- dedication
- gave
- give
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " hiến dâng " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "hiến dâng" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Hiến Dâng Trong Tiếng Anh Là Gì
-
HIẾN DÂNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ Hiến Dâng Bằng Tiếng Anh
-
HIẾN DÂNG - Translation In English
-
Hiến Dâng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
HIẾN DÂNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
DÂNG HIẾN In English Translation - Tr-ex
-
Từ điển Việt Anh "hiến Dâng" - Là Gì?
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'hiến Dâng' Trong Từ điển Từ điển Việt
-
Hiến Dâng: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
"Cống Hiến" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Dâng Hiến | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Dedicate | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
Sự Hiến Dâng Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Việt-Nhật