Dedicate | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
dedicate
verb /ˈdedikeit/ Add to word list Add to word list ● to give up wholly to; to devote to hiến dâng He dedicated his life to good works. ● to set apart, especially for a holy or sacred purpose dành tặng He decided to dedicate a chapel to his wife’s memory. ● (of an author etc) to state that (a book etc) is in honour of someone đề tặng sách He dedicated the book to his father She dedicated the song to her friend.Xem thêm
dedicated dedication(Bản dịch của dedicate từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
C1,C2Bản dịch của dedicate
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 獻出時間/精力, 奉獻,獻出(全部精力、時間等), 書籍等… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 献出时间/精力, 奉献,献出(全部精力、时间等), 书等… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha dedicar, inaugurar… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha dedicar, consagrar, inaugurar… Xem thêm in Marathi trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Nhật in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan (स्वतःला) समर्पित करणे, वाहून घेणे, अर्पण करणे… Xem thêm adamak, ithaf etmek, adına sunmak… Xem thêm dédier, inaugurer, (se) consacrer… Xem thêm ささげる, 祝(いわ)う… Xem thêm wijden, toewijden, opdragen… Xem thêm உங்கள் ஆற்றல், நேரம் போன்ற அனைத்தையும் கொடுக்க., புத்தகம்… Xem thêm अपनी सारी ऊर्जा, समय, आदि देना… Xem thêm સમર્પિત કરવું, અર્પણ કરવું… Xem thêm hellige, vie, tilegne… Xem thêm ägna, viga, inviga… Xem thêm mengabdikan, mempersembahkan, ditujukan khas… Xem thêm weihen, widmen… Xem thêm dedisere, tilegne, innvie… Xem thêm وقف کردینا, معنوَن کرنا, کسی کے نام انتساب کرنا… Xem thêm присвячувати, освячувати… Xem thêm అంకితం, మీరు ఒక పుస్తకం, ఆట… Xem thêm উৎসর্গ, উৎসর্গ করা বা সমর্পণ করা… Xem thêm věnovat, zasvětit… Xem thêm mengabdikan, mempersembahkan… Xem thêm อุทิศ, อุทิศให้กับ… Xem thêm poświęcać, dedykować… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của dedicate là gì? Xem định nghĩa của dedicate trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
decoy decrease decree decrepit dedicate dedicated dedication deduce deduct {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
jigsaw puzzle
UK /ˈdʒɪɡ.sɔː ˌpʌz.əl/ US /ˈdʒɪɡ.sɑː ˌpʌz.əl/a picture stuck onto wood or cardboard and cut into pieces of different shapes that must be joined together correctly to form the picture again
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
FOBO January 26, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD Verb
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add dedicate to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm dedicate vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Hiến Dâng Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Hiến Dâng Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
HIẾN DÂNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ Hiến Dâng Bằng Tiếng Anh
-
HIẾN DÂNG - Translation In English
-
Hiến Dâng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
HIẾN DÂNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
DÂNG HIẾN In English Translation - Tr-ex
-
Từ điển Việt Anh "hiến Dâng" - Là Gì?
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'hiến Dâng' Trong Từ điển Từ điển Việt
-
Hiến Dâng: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
"Cống Hiến" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Dâng Hiến | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Sự Hiến Dâng Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Việt-Nhật