Từ điển Tiếng Việt "hiến Dâng" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Tiếng Việt"hiến dâng" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm hiến dâng
nđg. Hiến một cách cung kính.
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh hiến dâng
hiến dâng- Dedicate
Từ khóa » Hiến Dâng Có Nghĩa Là Gì
-
Bài Học 14: Luật Dâng Hiến
-
Nghĩa Của Từ Hiến Dâng - Từ điển Việt - Soha Tra Từ
-
Hiến Dâng
-
Hiến Dâng Nghĩa Là Gì?
-
Từ Điển - Từ Hiến Dâng Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'hiến Dâng' Trong Từ điển Từ điển Việt
-
'hiến Dâng' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Hiến Dâng Bằng Tiếng Anh
-
HIẾN DÂNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Hiến Dâng Tiếng Trung Là Gì? - Chickgolden
-
Hiến Dâng Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Việt-Nhật