Hiệp Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
hiệp
round (quyền anh); half (bóng đá)
hiệp đầu đội pháp dẫn trước france was in the lead in the first half
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
hiệp
* noun
round (Box); (football) half
hiệp đầu: the first half
Từ điển Việt Anh - VNE.
hiệp
(1) to unite, join, come together; (2) round (in boxing), trip; (3) gorge, straits; (4) chivalrous



Từ liên quan- hiệp
- hiệp kỹ
- hiệp lễ
- hiệp nữ
- hiệp sĩ
- hiệp ta
- hiệp tá
- hiệp chế
- hiệp cừu
- hiệp hài
- hiệp hòa
- hiệp hận
- hiệp hội
- hiệp lực
- hiệp mưu
- hiệp phụ
- hiệp quí
- hiệp sức
- hiệp thù
- hiệp thế
- hiệp trí
- hiệp trợ
- hiệp tác
- hiệp ước
- hiệp biện
- hiệp hiềm
- hiệp kích
- hiệp nghị
- hiệp tình
- hiệp điều
- hiệp điệu
- hiệp đoàn
- hiệp định
- hiệp đồng
- hiệp khách
- hiệp nghĩa
- hiệp thương
- hiệp khí đạo
- hiệp nghị thư
- hiệp tấu khúc
- hiệp thiên đài
- hiệp ước chung
- hiệp chủng quốc
- hiệp định khung
- hiệp ước tay ba
- hiệp định dẫn độ
- hiệp ước tay đôi
- hiệp định viện trợ
- hiệp đồng công tác
- hiệp ước phòng thủ
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Hiệp Là Gì
-
Tra Từ: Hiệp - Từ điển Hán Nôm
-
Hiệp Là Gì, Nghĩa Của Từ Hiệp | Từ điển Việt
-
Hiệp - Wiktionary Tiếng Việt
-
Hiệp Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Từ Điển - Từ Hiệp Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Hiệp Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Từ điển Tiếng Việt "hiếp" - Là Gì?
-
Từ điển Tiếng Việt "nghĩa Hiệp" - Là Gì?
-
[Giải đáp] Ý Nghĩa Tên Hiệp Là Gì Và Trọn Bộ Tên đệm Hay Dành Cho ...
-
'nghĩa Hiệp' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Ý Nghĩa Tên Trang Hiệp Là Gì? Tên Trang Hiệp Có ý Nghĩa Gì Hay Xem ...
-
Hiệp định – Wikipedia Tiếng Việt
-
Hiệp định Là Gì? (Cập Nhật 2022) - Luật ACC
-
Ý Nghĩa Tên Hiệp Là Gì? Gợi ý Một Số Tên đẹp Cho Tên Hiệp? - Thể Thao