• Highland, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
cao nguyên, rẻo cao, vùng cao nguyên Ê-cốt là các bản dịch hàng đầu của "highland" thành Tiếng Việt.
highland noun adjective ngữ phápAn area of land that is at elevation; mountainous land. [..]
+ Thêm bản dịch Thêm highlandTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
cao nguyên
nounThe highlands are no place for a woman to be alone.
Vùng cao nguyên rất nguy hiểm đối với những người phụ nữ đơn độc.
wiki -
rẻo cao
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary -
vùng cao nguyên Ê-cốt
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " highland " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Highland adjective ngữ pháprelating to the Highlands. [..]
+ Thêm bản dịch Thêm"Highland" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Highland trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ ThêmBản dịch "highland" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Highlands Dịch Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Highland - Từ điển Anh - Việt
-
Ý Nghĩa Của Highlands Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Ý Nghĩa Của Highland Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
HIGHLAND - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
HIGHLANDS Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
Nghĩa Của Từ Highland, Từ Highland Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Nghĩa Của Từ Highlands - Highlands Là Gì - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Highland - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Highland Là Gì, Nghĩa Của Từ Highland | Từ điển Anh - Việt
-
Nghĩa Của Từ Highland Là Gì
-
Highland Là Gì | Bách-hó - Năm 2022
-
Từ điển Anh Việt "highland" - Là Gì?