Hình Khiên«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "hình khiên" thành Tiếng Anh
clypeiform, peltate, scutal là các bản dịch hàng đầu của "hình khiên" thành Tiếng Anh.
hình khiên + Thêm bản dịch Thêm hình khiênTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
clypeiform
adjective FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
peltate
adjective FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
scutal
adjective FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- scutate
- scutiform
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " hình khiên " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "hình khiên" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Hình Khiên Tiếng Anh Là Gì
-
Có Hình Khiên«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
Vảy Hình Khiên Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
KHIÊN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ Khiên Bằng Tiếng Anh
-
Cái Khiên Trong Tiếng Anh Là Gì - Xây Nhà
-
Cách Tính Khiên Starters - .vn
-
Bản Dịch Của Shield – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
Shields Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
CÁI KHIÊN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Shield | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh