Hình Lục Giác In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "hình lục giác" into English
hexagon is the translation of "hình lục giác" into English.
hình lục giác + Add translation Add hình lục giácVietnamese-English dictionary
-
hexagon
nounBước tiếp theo là chúng tôi muốn tối đa hóa kích cỡ của những hình lục giác này.
The next move was that we wanted to try and maximize the size of those hexagons.
GlosbeMT_RnD
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "hình lục giác" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "hình lục giác" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Hình Lục Giác Bằng Tiếng Anh
-
Hình Lục Giác - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
Từ Vựng Hình Khối, Hình Dạng Trong Tiếng Anh: Tam Giác, Tứ Giác ...
-
14 Hình Khối Trong Tiếng Anh - Langmaster
-
Tên Gọi Hình Ngũ Giác, Hình Bình Hành Trong Tiếng Anh - VnExpress
-
HÌNH LỤC GIÁC CỦA CÁC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
HÌNH LỤC GIÁC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Các Hình Cơ Bản - LeeRit
-
Tiếng Anh Mỗi Ngày - Từ Vựng Hình Học Cơ Bản
-
Lục Giác Tiếng Anh Là Gì – Từ Vựng Dụng Cụ Cơ Khí ...
-
LỤC GIÁC - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Tên Gọi Hình Ngũ Giác, Hình Bình Hành Trong Tiếng Anh
-
Lục Giác Tiếng Anh Là Gì – Từ Vựng Dụng Cụ Cơ Khí Tiếng Anh
-
Từ Vựng Dụng Cụ Cơ Khí Tiếng Anh