His Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Anh Việt
his
/hiz/
* tính từ sở hữu
của nó, của hắn, của ông ấy, của anh ấy
his hat: cái mũ của hắn
* đại từ sở hữu
cái của nó, cái của hắn, cái của ông ấy, cái của anh ấy
that book is his: quyển sách kia là của hắn



Từ liên quan- his
- hiss
- hist
- hispid
- hisser
- hissop
- hissing
- histoma
- histone
- history
- hispanic
- histogen
- historic
- histrion
- hispanism
- hispidity
- histamine
- histidine
- histionic
- histocyte
- histogeny
- histogram
- histology
- historian
- historied
- histosite
- histotome
- hispaniola
- histaminic
- histiocyte
- histiology
- histograph
- histologic
- histolysis
- histolytic
- histonuria
- historical
- histotoxic
- histotroph
- histrionic
- hispaniolan
- histaminase
- histiocytic
- histohydria
- histologist
- historicism
- historicist
- historicity
- historicize
- histotripsy
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
Từ khóa » His Nghĩa Tiếng Việt Là Gì
-
→ His, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
HIS - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ His, Từ His Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
His Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
HIS Là Gì? -định Nghĩa HIS | Viết Tắt Finder
-
Ý Nghĩa Của His Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ His Là Gì
-
His Nghĩa Tiếng Việt Là Gì
-
His Là Gì
-
His Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
HIS LIFE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
That – Wiktionary Tiếng Việt
-
His
-
What Is His/her Name ? Việt Làm Thế Nào để Nói - MarvelVietnam