→ His, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Câu Ví Dụ | Glosbe

Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "his" thành Tiếng Việt

của anh ấy, của nó, của hắn là các bản dịch hàng đầu của "his" thành Tiếng Việt.

his pronoun noun ngữ pháp

(attributive) Belonging to him. [..]

+ Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • của anh ấy

    pronoun

    attributive: belonging to him [..]

    Tom found out his dad wasn't his real dad.

    Tom đã phát hiện ra rằng cha của anh ấy không phải là cha đẻ.

    en.wiktionary.org
  • của nó

    pronoun

    attributive: belonging to him [..]

    My brother named his cat Huazi.

    Em trai tôi đặt tên cho con mèo của nó là Huazi.

    en.wiktionary.org
  • của hắn

    pronoun

    attributive: belonging to him [..]

    His perception of his home life is the key to his pathology.

    Nhận thức của hắn về cuộc sống gia đình là chìa khóa cho bệnh lý của hắn.

    en.wiktionary.org
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • của ông ta
    • mình
    • cái của anh ấy
    • cái của hắn
    • cái của nó
    • cái của ông ấy
    • của ông ấy
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " his " sang Tiếng Việt

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

His pronoun ngữ pháp

(possessive) Belonging to God. [..]

+ Thêm bản dịch Thêm

"His" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho His trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "his"

his his Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "his" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » His Nghĩa Tiếng Việt Là Gì