HỞ NGỰC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
Có thể bạn quan tâm
HỞ NGỰC Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch hở
Ví dụ về việc sử dụng Hở ngực trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từkhe hởhở hàm ếch vòng hởmạch hởlỗ hởqua khe hởHơn
Thanh ngực trần, nơi các nhân viên hở ngực nữ nhảy hoặc phục vụ đồ uống.
Hở mô cấy ngực có thể gây đau khớp không?Từng chữ dịch
hởtính từopenhởdanh từhuhopeningshởđộng từexposedcleftngựcdanh từchestbreastthoraxngựctính từpectoralthoracicTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Khe Ngực Tiếng Anh
-
Cleavage | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
THUẬT NGỮ Y HỌC TIẾNG ANH & DỊCH THUẬT - Việt Anh Song Ngữ
-
Hở Ngực Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Ngực Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe
-
Rãnh Ngực – Wikipedia Tiếng Việt
-
TRỌN BỘ TỪ VỰNG VỀ CƠ THỂ NGƯỜI TRONG TIẾNG ANH
-
Áo Ngực Tiếng Anh Gọi Là Gì? Phân Loại Các Kiểu Áo ...
-
'LỘ HÀNG' & DỊCH THUẬT Nguyễn Phước... - Diễn đàn Tiếng Anh
-
TỨC NGỰC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Áo Ngực In English - Hở Ngực Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Áo Ngực In English - Hở Ngực Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Đau Thắt Ngực ổn định - Rối Loạn Tim Mạch - Cẩm Nang MSD