Ngực Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe

Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "ngực" thành Tiếng Anh

chest, breasts, breast là các bản dịch hàng đầu của "ngực" thành Tiếng Anh.

ngực noun + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • chest

    noun

    thorax

    Tim của Miranda gần như nhảy ra khỏi lồng ngực.

    Miranda’s heart nearly leaped out of her chest.

    en.wiktionary2016
  • breasts

    noun

    Và cô ấy nằm đó... bộ ngực trần trong ánh sáng của lửa.

    And she'd lie there after bare-breasted in the firelight.

    Vietnam word list (revised): Central Bu Nong (Mno
  • breast

    noun

    Và cô ấy nằm đó... bộ ngực trần trong ánh sáng của lửa.

    And she'd lie there after bare-breasted in the firelight.

    Swadesh Lists
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • thoracic
    • bosom
    • thorax
    • pectoral
    • bust
    • borom
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ngực " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Ngực + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • thorax

    noun

    frontal part of an animal's body, between its head and abdomen

    Còn chỗ này, một cô nàng Kree đã cố xé phăng ngực tôi ra.

    I got, right here, a Kree girl tried to rip out my thorax.

    wikidata
Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "ngực" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Khe Ngực Tiếng Anh