Hoà Lẫn Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. hoà lẫn
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

hoà lẫn tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ hoà lẫn trong tiếng Trung và cách phát âm hoà lẫn tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ hoà lẫn tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm hoà lẫn tiếng Trung hoà lẫn (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm hoà lẫn tiếng Trung 拌; 搅和; 搀杂 《混杂; 使混杂。》 (phát âm có thể chưa chuẩn)
拌; 搅和; 搀杂 《混杂; 使混杂。》tiếng còi lao động hoà lẫn với tiếng máy kêu ầm ầm. 劳动的号子声和机器的隆隆声搀杂在一起。ngạc nhiên và vui sướng hoà lẫn vào nhau. 惊奇和喜悦的心情搅和在一起。混一 《不同的事物混合成为一体。》交相辉映 《(各种光亮、彩色等)相互映照。》trăng sao và ánh đèn hoà lẫn vào nhau. 星月灯火, 交相辉映。口搅混 《混和; 搀杂。》tiếng hát, tiếng cười hoà lẫn vào nhau. 歌声和笑声搅混成一片。
Nếu muốn tra hình ảnh của từ hoà lẫn hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • rời khỏi cửa hàng tiếng Trung là gì?
  • dân tộc Ka giắc stan tiếng Trung là gì?
  • cho đủ số tiếng Trung là gì?
  • kìm cắt sắt tiếng Trung là gì?
  • hằng ngày tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của hoà lẫn trong tiếng Trung

拌; 搅和; 搀杂 《混杂; 使混杂。》tiếng còi lao động hoà lẫn với tiếng máy kêu ầm ầm. 劳动的号子声和机器的隆隆声搀杂在一起。ngạc nhiên và vui sướng hoà lẫn vào nhau. 惊奇和喜悦的心情搅和在一起。混一 《不同的事物混合成为一体。》交相辉映 《(各种光亮、彩色等)相互映照。》trăng sao và ánh đèn hoà lẫn vào nhau. 星月灯火, 交相辉映。口搅混 《混和; 搀杂。》tiếng hát, tiếng cười hoà lẫn vào nhau. 歌声和笑声搅混成一片。

Đây là cách dùng hoà lẫn tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ hoà lẫn tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 拌; 搅和; 搀杂 《混杂; 使混杂。》tiếng còi lao động hoà lẫn với tiếng máy kêu ầm ầm. 劳动的号子声和机器的隆隆声搀杂在一起。ngạc nhiên và vui sướng hoà lẫn vào nhau. 惊奇和喜悦的心情搅和在一起。混一 《不同的事物混合成为一体。》交相辉映 《(各种光亮、彩色等)相互映照。》trăng sao và ánh đèn hoà lẫn vào nhau. 星月灯火, 交相辉映。口搅混 《混和; 搀杂。》tiếng hát, tiếng cười hoà lẫn vào nhau. 歌声和笑声搅混成一片。

Từ điển Việt Trung

  • thút thít tiếng Trung là gì?
  • vỡ lở tiếng Trung là gì?
  • điều độ ca lò tiếng Trung là gì?
  • hạnh ngộ tiếng Trung là gì?
  • tập giấy rời tiếng Trung là gì?
  • chịu đòn nhận tội tiếng Trung là gì?
  • quả phù trang tiếng Trung là gì?
  • bãi trũng mọc đầy cỏ tiếng Trung là gì?
  • tạp thư tiếng Trung là gì?
  • người không con tiếng Trung là gì?
  • thiết bị tạo tiếng gió tiếng Trung là gì?
  • thế thăng bằng tiếng Trung là gì?
  • xóc tiếng Trung là gì?
  • súp lơ tiếng Trung là gì?
  • than của máy mài tiếng Trung là gì?
  • chữ hội ý tiếng Trung là gì?
  • khâm sứ tiếng Trung là gì?
  • lợn con tiếng Trung là gì?
  • hạ điền tiếng Trung là gì?
  • kèn cựa tiếng Trung là gì?
  • đèn Nê ông tiếng Trung là gì?
  • mỏm núi đá tiếng Trung là gì?
  • học giới tiếng Trung là gì?
  • kẻ khờ tiếng Trung là gì?
  • ngựa bạch tiếng Trung là gì?
  • động mạch quay tiếng Trung là gì?
  • si mê tiếng Trung là gì?
  • phương trình đại số tiếng Trung là gì?
  • đại gia tộc tiếng Trung là gì?
  • vui chung tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Hoà Lẫn Nghĩa Là Gì