Hoan Hô - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ - Glosbe

Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "hoan hô" thành Tiếng Anh

hurrah, bravo, cheer là các bản dịch hàng đầu của "hoan hô" thành Tiếng Anh.

hoan hô interjection ngữ pháp + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • hurrah

    interjection

    expressing approval, appreciation, or happiness

    ♪ Chúc mừng 5 lần và hoan hô 12 lần ♪

    Give five hurrahs Give 12 hip-hips

    en.wiktionary.org
  • bravo

    interjection

    interjection

    Hình như chính anh là người đã phát hiện ra hắn, hoan hô.

    It seems that it was you who discovered him, bravo.

    en.wiktionary2016
  • cheer

    verb

    Người dân Naples hoan hô chúng tôi suốt con đường từ điểm đổ bộ.

    The Neapolitans cheered us all the way up from the beachhead.

    FVDP Vietnamese-English Dictionary
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • hooray
    • yay
    • acclaim
    • hand
    • to acclaim
    • to applaud
    • hail
    • hurray
    • huzza
    • greet
    • hip
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hoan hô " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate
Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "hoan hô" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Bravo Vỗ Tay