Hoãn Lại Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. hoãn lại
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

hoãn lại tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ hoãn lại trong tiếng Trung và cách phát âm hoãn lại tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ hoãn lại tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm hoãn lại tiếng Trung hoãn lại (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm hoãn lại tiếng Trung 改期 《改变预定的日期。》缓期 《把预定 (phát âm có thể chưa chuẩn)
改期 《改变预定的日期。》缓期 《把预定的时间向后推。》缓限 《延缓限期。》顺延 《顺着次序向后延期。》cuộc đua thuyền dự định sẽ tổ chức vào ngày 9 tháng 7, nhưng vì gặp mưa phải hoãn lại. 划船比赛定于7月9日举行, 遇雨顺延。 推; 推迟;推延 《把预定时间向后改动。》展; 展缓 《推迟(日期); 放宽(限期)。》ngày đi cứ hoãn đi hoãn lại. 行期一再展缓
Nếu muốn tra hình ảnh của từ hoãn lại hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • ăn bậy nói liều tiếng Trung là gì?
  • toán loạn tiếng Trung là gì?
  • a hoàn tiếng Trung là gì?
  • lặn xuống nước tiếng Trung là gì?
  • đồng bằng Hoa Bắc tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của hoãn lại trong tiếng Trung

改期 《改变预定的日期。》缓期 《把预定的时间向后推。》缓限 《延缓限期。》顺延 《顺着次序向后延期。》cuộc đua thuyền dự định sẽ tổ chức vào ngày 9 tháng 7, nhưng vì gặp mưa phải hoãn lại. 划船比赛定于7月9日举行, 遇雨顺延。 推; 推迟;推延 《把预定时间向后改动。》展; 展缓 《推迟(日期); 放宽(限期)。》ngày đi cứ hoãn đi hoãn lại. 行期一再展缓

Đây là cách dùng hoãn lại tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ hoãn lại tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 改期 《改变预定的日期。》缓期 《把预定的时间向后推。》缓限 《延缓限期。》顺延 《顺着次序向后延期。》cuộc đua thuyền dự định sẽ tổ chức vào ngày 9 tháng 7, nhưng vì gặp mưa phải hoãn lại. 划船比赛定于7月9日举行, 遇雨顺延。 推; 推迟;推延 《把预定时间向后改动。》展; 展缓 《推迟(日期); 放宽(限期)。》ngày đi cứ hoãn đi hoãn lại. 行期一再展缓

Từ điển Việt Trung

  • gia tiếng Trung là gì?
  • khíu tiếng Trung là gì?
  • cạc tiếng Trung là gì?
  • sẩy tay tiếng Trung là gì?
  • dị tộc tiếng Trung là gì?
  • ngựa sa người ngã tiếng Trung là gì?
  • bái tiếng Trung là gì?
  • lạc hậu tiếng Trung là gì?
  • chột dạ tiếng Trung là gì?
  • dễ nắn tiếng Trung là gì?
  • ngừng bước tiếng Trung là gì?
  • thi trượt tiếng Trung là gì?
  • lớn dần tiếng Trung là gì?
  • thọ chung tiếng Trung là gì?
  • ham danh tiếng Trung là gì?
  • chảy máu tiếng Trung là gì?
  • suy tiếng Trung là gì?
  • sách bìa trắng tiếng Trung là gì?
  • bội thu tiếng Trung là gì?
  • cùng giải quyết tiếng Trung là gì?
  • mì mừng thọ tiếng Trung là gì?
  • mọc tiếng Trung là gì?
  • chưa đâu vào đâu cả tiếng Trung là gì?
  • hình porno tiếng Trung là gì?
  • cô gái cương trực tiếng Trung là gì?
  • vẽ phác thảo tiếng Trung là gì?
  • nhi tính tiếng Trung là gì?
  • chòi canh tiếng Trung là gì?
  • tổ trưởng công đoạn tiếng Trung là gì?
  • cố lấy can đảm tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Hoãn Lại Tiếng Trung Là Gì