Từ điển Việt Trung "hoãn Lại" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Việt Trung"hoãn lại" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

hoãn lại

改期
緩期
緩限
順延
cuộc đua thuyền dự định sẽ tổ chức vào ngày 9 tháng 7, nhưng vì gặp mưa phải hoãn lại.
划船比賽定於7月9日舉行, 遇雨順延。 推; 推遲
;
推延
展; 展緩
ngày đi cứ hoãn đi hoãn lại.
行期一再展緩
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

hoãn lại

nđg. Dời qua một ngày khác.

Từ khóa » Hoãn Lại Tiếng Trung Là Gì