Hoang Dã«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "hoang dã" thành Tiếng Anh
wild, desolate and waste, ferae nature là các bản dịch hàng đầu của "hoang dã" thành Tiếng Anh.
hoang dã + Thêm bản dịch Thêm hoang dãTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
wild
nounỞ trên giường cô ta thật hoang dã.
She's wild in bed.
GlosbeMT_RnD -
desolate and waste
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary -
ferae nature
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- feral
- ferine
- savage
- savagely
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " hoang dã " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "hoang dã" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Thiên Nhiên Hoang Dã Tiếng Anh
-
THIÊN NHIÊN HOANG DÃ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
VẺ ĐẸP THIÊN NHIÊN HOANG DÃ Tiếng Anh Là Gì - Tr-ex
-
Từ Vựng Tiếng Anh Chủ đề Hoang Dã - IYOLO ENGLISH
-
THIÊN NHIÊN HOANG DÃ - Diễn đàn Học Tiếng Anh Miễn Phí
-
Phép Tịnh Tiến đời Sống Hoang Dã Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
Trung Tâm Giáo Dục Thiên Nhiên – Wikipedia Tiếng Việt
-
Tôi Yêu Thiên Nhiên Hoang Dã In English With Examples
-
Vẻ đẹp Thiên Nhiên Hoang Dã Qua ống Kính Nhiếp ảnh - Báo Nhân Dân
-
TOP 6 Đoạn Văn Tiếng Anh Về Các Biện Pháp Bảo Vệ động Vật Có ...
-
Kỷ Niệm Ngày Thế Giới Bảo Vệ động Vật Hoang Dã
-
Top 14 Hoang Dã Tiếng Anh 2022