Hoàng đế Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
emperor, imperial, kaiser là các bản dịch hàng đầu của "hoàng đế" thành Tiếng Anh.
hoàng đế noun + Thêm bản dịch Thêm hoàng đếTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
emperor
nounruler of an empire [..]
Hoàng đế cầu nguyện cho những linh hồn đã khuất.
The Emperor prayed for the souls of the deceased.
en.wiktionary.org -
imperial
adjectiveTuy nhiên, hoàng đế không luôn luôn có cùng quan điểm đó.
The imperial authority did not always share that view, however.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
kaiser
nounCác bạn, tôi và Hoàng đế muốn các bạn trở về kịp giờ hành quân ngày mai.
Boys, me and the kaiser want you back in time to march tomorrow.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- king
- sovereign
- yellow emperor
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " hoàng đế " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Hoàng đế + Thêm bản dịch Thêm Hoàng đếTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
Emperor
properHoàng đế cầu nguyện cho những linh hồn đã khuất.
The Emperor prayed for the souls of the deceased.
HeiNER-the-Heidelberg-Named-Entity-... -
imperator
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
imperatorial
adjective FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
Yellow Emperor
HeiNER - the Heidelberg Named Entity Resource -
Yellow Emperor
enwiki-01-2017-defs
Bản dịch "hoàng đế" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Hoàng đế Tiếng Anh Là Gì
-
HOÀNG ĐẾ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Hoàng đế In English - Glosbe Dictionary
-
HOÀNG ĐẾ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Hoàng đế Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Hoàng Đế Tiếng Anh | Facebook
-
"hoàng đế" English Translation
-
"hoàng đế" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Lithodidae – Wikipedia Tiếng Việt
-
Hoàng đế – Wikipedia Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Hoàng đế Bằng Tiếng Anh
-
Từ điển Việt Anh "hoàng đế" - Là Gì?
-
Hoàng đế Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe