Hoàng Tộc Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
hoàng tộc
royal family; imperial family; royalty
ông ta có thuộc trong hoàng tộc hay không? is he a member of the royal family?; is he royalty?
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
hoàng tộc
* noun
royal blood
Từ điển Việt Anh - VNE.
hoàng tộc
imperial, royal



Từ liên quan- hoàng
- hoàng bì
- hoàng du
- hoàng kỳ
- hoàng nữ
- hoàng tử
- hoàng xà
- hoàng ân
- hoàng đế
- hoàng anh
- hoàng bào
- hoàng cúc
- hoàng cực
- hoàng gia
- hoàng hoa
- hoàng hoạ
- hoàng hôn
- hoàng hậu
- hoàng kim
- hoàng lan
- hoàng lạp
- hoàng mai
- hoàng thổ
- hoàng tôn
- hoàng tộc
- hoàng yến
- hoàng đạo
- hoàng đản
- hoàng cung
- hoàng giáp
- hoàng hiệu
- hoàng hoặc
- hoàng khảo
- hoàng liên
- hoàng long
- hoàng ngọc
- hoàng oanh
- hoàng phái
- hoàng thân
- hoàng thất
- hoàng tinh
- hoàng tước
- hoàng tịch
- hoàng điểu
- hoàng điện
- hoàng đằng
- hoàng chủng
- hoàng dương
- hoàng khiển
- hoàng lương
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Hoàng Tộc In English
-
HOÀNG TỘC - Translation In English
-
Hoàng Tộc In English - Glosbe Dictionary
-
HOÀNG TỘC In English Translation - Tr-ex
-
HOÀNG TỘC - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Meaning Of 'hoàng Tộc' In Vietnamese - English - Dictionary ()
-
Hoàng Tộc In English. Hoàng Tộc Meaning And Vietnamese To ...
-
Hoàng Tộc (Vietnamese): Meaning, Origin, Translation
-
Definition Of Hoàng Tộc - VDict
-
Definition Of Hoàng Tộc? - Vietnamese - English Dictionary
-
Hoàng - Wiktionary
-
Royalty | Translate English To Indonesian - Cambridge Dictionary
-
Cuộc Chiến Hoàng Tộc: English Translation, Definition, Meaning ...
-
Tiếng Anh – Wikipedia Tiếng Việt
-
Tiếng Anh được Sử Dụng Khác Nhau Như Thế Nào Tại Các Quốc Gia?