Học Tiếng Đức :: Bài Học 49 Vật Dùng Phòng Tắm - LingoHut
Có thể bạn quan tâm
Trang chủ
Thank you for your feedback Close Vật dùng phòng tắm Thẻ thông tin Trò chơi tìm nội dung khớp Trò chơi tic-tac-toe Trò chơi tập trung Trò chơi nghe Các bài học tiếng Đức khác Close
- Học tiếng Đức
- Blog
Từ vựng tiếng Đức
Từ này nói thế nào trong tiếng Đức? Nhà vệ sinh; Gương; Bồn rửa; Bồn tắm; Vòi hoa sen; Rèm buồng tắm; Vòi nước; Giấy vệ sinh; Khăn tắm; Cái cân; Máy sấy tóc;
Vật dùng phòng tắm :: Từ vựng tiếng Đức
Nhà vệ sinh (die) Toilette Gương (der) Spiegel Bồn rửa (das) Waschbecken Bồn tắm (die) Badewanne Vòi hoa sen (die) Dusche Rèm buồng tắm (der) Duschvorhang Vòi nước (der) Wasserhahn Giấy vệ sinh (das) Toilettenpapier Khăn tắm (das) Handtuch Cái cân (die) Waage Máy sấy tóc (der) HaartrocknerTự học tiếng Đức
Bạn thấy có lỗi trên trang web của chúng tôi? Vui lòng cho chúng tôi biết Các bài học tiếng Đức khác Học tiếng Đức Bài học 50 Thiết bị và dụng cụ nhà bếp Học tiếng Đức Bài học 51 Dụng cụ bàn ăn Học tiếng Đức Bài học 52 Các bữa ăn Học tiếng Đức Bài học 53 Địa điểm trong thị trấn Học tiếng Đức Bài học 54 Cửa hàng trong thị trấn Học tiếng Đức Bài học 55 Những thứ trên đường phố Học tiếng Đức Bài học 56 Mua sắm Học tiếng Đức Bài học 57 Mua sắm quần áo Học tiếng Đức Bài học 58 Mặc cả khi mua đồ Học tiếng Đức Bài học 59 Cửa hàng tạp hóa Học tiếng Đức Bài học 60 Danh sách mua sắm tạp hóa Học tiếng Đức Bài học 61 Hoa quả Học tiếng Đức Bài học 62 Hoa quả ngọt Học tiếng Đức Bài học 63 Rau xanh Học tiếng Đức Bài học 64 Rau xanh tốt cho sức khoẻ Học tiếng Đức Bài học 65 Thảo mộc và gia vị Học tiếng Đức Bài học 66 Sản phẩm từ sữa Học tiếng Đức Bài học 67 Mua thịt tại cửa hàng thịt Học tiếng Đức Bài học 68 Chợ hải sản Học tiếng Đức Bài học 69 Tiệm bánh ngọt Các bài học tiếng Đức khác © Copyright 2012-2025 LingoHut. All rights reserved. + a Trang chủ Bài học 49Vật dùng phòng tắm Thẻ thông tin Trò chơi tìm nội dung khớp Trò chơi tic-tac-toe Trò chơi tập trung Trò chơi nghe Các bài học tiếng Đức khác Bạn muốn học tiếng gì? Bạn nói tiếng gì? Blog Close Bạn muốn học tiếng gì? Tiếng AfrikaansTiếng Anbani Tiếng AnhTiếng ArmeniaTiếng Ba LanTiếng Ba TưTiếng BelarusTiếng BungariTiếng Bồ Đào NhaTiếng CatalanTiếng CroatiaTiếng EstoniaTiếng GaliciaTiếng GeorgiaTiếng HebrewTiếng HindiTiếng HoaTiếng HungaryTiếng Hy LạpTiếng Hà LanTiếng HànTiếng IcelandTiếng IndonesiaTiếng LatviaTiếng LithuaniaTiếng MacedoniaTiếng MalayTiếng Na UyTiếng NgaTiếng NhậtTiếng PhápTiếng Phần LanTiếng RumaniTiếng SlovakTiếng SloveniaTiếng SwahiliTiếng SécTiếng Séc biTiếng TagalogTiếng TháiTiếng Thổ Nhĩ KỳTiếng Thụy ĐiểnTiếng Tây Ban NhaTiếng UkrainaTiếng UrduTiếng ViệtTiếng ÝTiếng Đan MạchTiếng ĐứcTiếng Ả Rập Close Bạn nói tiếng gì? Afrikaans Azərbaycan dili Bahasa Indonesia Català Dansk Deutsch Eesti English Español (España) Español (Mexico) Français Galego Hrvatski Italiano Kiswahili Latviešu Lietuvių kalba Limba română Magyar Melayu Nederlands Norsk Oʻzbek tili Polski Português Shqip Slovenčina Slovenščina Srpski jezik Suomi Svenska Tagalog Tiếng Việt Türkmen Türkçe Íslenska Čeština Ελληνικά Беларуская Български език Кыргызча Македонски Русский Українська Қазақ Հայերեն עברית اردو اللغة العربية دری فارسی پښتو मराठी हिंदी বাংলা ਪੰਜਾਬੀ ગુજરાતી தமிழ் తెలుగు മലയാളം ภาษาไทย ქართული አማርኛ 中文 日本語 한국어 Close Contact LingoHut Name Email Message Verification submitTừ khóa » Cái Cân Tiếng đức Là Gì
-
Cái Cân«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Đức | Glosbe
-
Cân Bằng Tiếng Đức - Glosbe
-
50 Languages: Tiếng Việt - Tiếng Đức | Đồ Vật (vật Thể) - Gegenstände
-
Từ Vựng Về Cân Nặng, Khối Lượng Và Kích Thước - Học Tiếng Đức
-
Các Vật Dụng Trong Nhà Bằng Tiếng Đức
-
Laufgewichtswaage Tiếng Đức Là Gì? - Từ điển Đức-Việt
-
Waage Tiếng Đức Là Gì? - Từ điển Đức-Việt
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'cân' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng Đức
-
Từ Vựng Tiếng Đức Về Toán Học - Trường HALLO
-
Tiếng Đức – Wikipedia Tiếng Việt
-
Nước Đức Trong Tiếng Anh Là Gì? - TTMN
-
Học Tiếng Đức ở Đức Không Khó Như Từng Nghĩ
-
Bạn Cần Chuẩn Bị Gì Cho Kỳ Thi B1 Tiếng Đức? - TRABI Vietnam