Waage Tiếng Đức Là Gì? - Từ điển Đức-Việt
Có thể bạn quan tâm
Skip to content
waage (phát âm có thể chưa chuẩn)
- Từ điển
- Đức Việt
- waage
Bạn đang chọn từ điển Đức Việt, hãy nhập từ khóa để tra.
Đức Việt Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
waage tiếng Đức là gì?
Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ waage trong tiếng Đức và cách phát âm waage tiếng Đức. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ waage tiếng Đức nghĩa là gì.
waage (phát âm có thể chưa chuẩn) die Waage
- {balance} cái cân, sự thăng bằng sự cân bằng, cán cân, sự cân nhắc kỹ, sự thăng trầm của số mệnh, cung thiên bình, toà thiên bình, đối trọng, quả lắc, bản đối chiếu thu chi, bản quyết toán
- sai ngạch, số còn lại, số dư, sự cân xứng
- {steelyard} cái cân dọc
- die Waage (Astronomie) {Libra}:
- eine Waage {a pair of scales}:
- auf die Waage legen {to put on the scales}:
- sich die Waage halten {to counterbalance}:
Từ vựng tiếng Đức khác
- laufet hinterher tiếng Đức là gì?
- gestaltet tiếng Đức là gì?
- brachten hin tiếng Đức là gì?
- gepflasterte tiếng Đức là gì?
- trocken tiếng Đức là gì?
Cách dùng từ waage tiếng Đức
Đây là một thuật ngữ Tiếng Đức chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.Từ điển Đức Việt
- stelltest richtig tiếng Đức là gì?
- buchfuhrungssystems tiếng Đức là gì?
- sprengkorpers tiếng Đức là gì?
- sauerstoffapparat tiếng Đức là gì?
- instruierest tiếng Đức là gì?
- schneebedecktem tiếng Đức là gì?
- eingefuhrte tiếng Đức là gì?
- rechtsanwalt tiếng Đức là gì?
- liessest an tiếng Đức là gì?
- behelligtest tiếng Đức là gì?
- grundgedanken tiếng Đức là gì?
- gezahmtere tiếng Đức là gì?
- geborenstem tiếng Đức là gì?
- abgedroscheneres tiếng Đức là gì?
- halfte tiếng Đức là gì?
- vielförmigstem tiếng Đức là gì?
- grun tiếng Đức là gì?
- desillusioniert tiếng Đức là gì?
- appetitlichster tiếng Đức là gì?
- säubern tiếng Đức là gì?
- nestling tiếng Đức là gì?
- stossendester tiếng Đức là gì?
- vollblutiger tiếng Đức là gì?
- bekraeftigen tiếng Đức là gì?
- uneingelöst tiếng Đức là gì?
- fraglichem tiếng Đức là gì?
- titelzeile tiếng Đức là gì?
- ersännet tiếng Đức là gì?
- goldgehalten tiếng Đức là gì?
- antikstes tiếng Đức là gì?
Từ khóa » Cái Cân Tiếng đức Là Gì
-
Cái Cân«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Đức | Glosbe
-
Cân Bằng Tiếng Đức - Glosbe
-
50 Languages: Tiếng Việt - Tiếng Đức | Đồ Vật (vật Thể) - Gegenstände
-
Từ Vựng Về Cân Nặng, Khối Lượng Và Kích Thước - Học Tiếng Đức
-
Các Vật Dụng Trong Nhà Bằng Tiếng Đức
-
Laufgewichtswaage Tiếng Đức Là Gì? - Từ điển Đức-Việt
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'cân' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng Đức
-
Học Tiếng Đức :: Bài Học 49 Vật Dùng Phòng Tắm - LingoHut
-
Từ Vựng Tiếng Đức Về Toán Học - Trường HALLO
-
Tiếng Đức – Wikipedia Tiếng Việt
-
Nước Đức Trong Tiếng Anh Là Gì? - TTMN
-
Học Tiếng Đức ở Đức Không Khó Như Từng Nghĩ
-
Bạn Cần Chuẩn Bị Gì Cho Kỳ Thi B1 Tiếng Đức? - TRABI Vietnam