Học Tiếng Hoa :: Bài Học 1 Gặp Người Mới - LingoHut
Trang chủ
Thank you for your feedback Close Gặp người mới Thẻ thông tin Trò chơi tìm nội dung khớp Trò chơi tic-tac-toe Trò chơi tập trung Trò chơi nghe Các bài học tiếng Hoa khác Close
- Học tiếng Hoa
- Blog
Từ vựng tiếng Trung
Từ này nói thế nào trong tiếng Trung? Xin chào; Chào buổi sáng; Chào buổi chiều; Chào buổi tối; Chúc ngủ ngon; Tên của bạn là gì?; Tên tôi là ___; Xin lỗi, tôi không nghe rõ; Bạn sống ở đâu?; Bạn từ đâu đến?; Bạn có khỏe không?; Tôi khỏe, cảm ơn bạn; Còn bạn?; Rất vui được gặp bạn; Rất vui được gặp bạn; Chúc một ngày tốt lành; Hẹn gặp lại bạn sau; Hẹn gặp lại bạn vào ngày mai; Tạm biệt;
Gặp người mới :: Từ vựng tiếng Trung
Xin chào 你好 (nĭ hăo) Chào buổi sáng 早上好 (zăo shang hăo) Chào buổi chiều 下午好 (xià wŭ hăo) Chào buổi tối 晚上好 (wăn shàng hăo) Chúc ngủ ngon 晚安 (wǎn ān) Tên của bạn là gì? 你叫什么名字? (nǐ jiào shénme míngzì) Tên tôi là ___ 我叫___ (wǒ jiào ___) Xin lỗi, tôi không nghe rõ 对不起,我没听见 (duì bù qǐ ,wǒ méi tīng jiàn) Bạn sống ở đâu? 你住在哪里? (nǐ zhù zài nǎ lǐ ?) Bạn từ đâu đến? 你来自哪里? (nǐ lái zì nǎ lǐ) Bạn có khỏe không? 你好吗? (nĭ hăo ma) Tôi khỏe, cảm ơn bạn 我很好,谢谢 (wŏ hĕn hăo xiè xie) Còn bạn? 你呢? (nĭ ne) Rất vui được gặp bạn 很高兴认识你 (hěn gāo xīng rèn shí nǐ) Rất vui được gặp bạn 很高兴见到你 (hĕn gāo xìng jiàn dào nĭ) Chúc một ngày tốt lành 祝你愉快 (zhù nĭ yú kuài) Hẹn gặp lại bạn sau 待会见 (dāi huì jiàn) Hẹn gặp lại bạn vào ngày mai 明天见 (míng tiān jiàn) Tạm biệt 再见 (zài jiàn)Tự học tiếng Trung
Bạn thấy có lỗi trên trang web của chúng tôi? Vui lòng cho chúng tôi biết Các bài học tiếng Hoa khác Học tiếng Hoa Bài học 2 Vui lòng và cảm ơn Học tiếng Hoa Bài học 3 Ăn mừng và tiệc tùng Học tiếng Hoa Bài học 4 Hoà bình trên trái đất Học tiếng Hoa Bài học 5 Cảm giác và cảm xúc Học tiếng Hoa Bài học 6 Các ngày trong tuần Học tiếng Hoa Bài học 7 Các tháng trong năm Học tiếng Hoa Bài học 8 Số đếm từ 1 đến 10 Học tiếng Hoa Bài học 9 Số đếm từ 11 đến 20 Học tiếng Hoa Bài học 10 Số đếm từ 21 đến 30 Học tiếng Hoa Bài học 11 Số đếm từ 10 đến 100 Học tiếng Hoa Bài học 12 Số đếm từ 100 đến 1000 Học tiếng Hoa Bài học 13 Số đếm từ 1000 đến 10000 Học tiếng Hoa Bài học 14 Đồ dùng học tập Học tiếng Hoa Bài học 15 Lớp học Học tiếng Hoa Bài học 16 Môn học trên trường Học tiếng Hoa Bài học 17 Màu sắc Học tiếng Hoa Bài học 18 Địa lý Học tiếng Hoa Bài học 19 Thiên văn học Học tiếng Hoa Bài học 20 Hệ mặt trời Học tiếng Hoa Bài học 21 Các mùa và thời tiết Các bài học tiếng Hoa khác © Copyright 2012-2025 LingoHut. All rights reserved. + a Trang chủ Bài học 1Gặp người mới Thẻ thông tin Trò chơi tìm nội dung khớp Trò chơi tic-tac-toe Trò chơi tập trung Trò chơi nghe Các bài học tiếng Hoa khác Bạn muốn học tiếng gì? Bạn nói tiếng gì? Blog Close Bạn muốn học tiếng gì? Tiếng AfrikaansTiếng Anbani Tiếng AnhTiếng ArmeniaTiếng Ba LanTiếng Ba TưTiếng BelarusTiếng BungariTiếng Bồ Đào NhaTiếng CatalanTiếng CroatiaTiếng EstoniaTiếng GaliciaTiếng GeorgiaTiếng HebrewTiếng HindiTiếng HoaTiếng HungaryTiếng Hy LạpTiếng Hà LanTiếng HànTiếng IcelandTiếng IndonesiaTiếng LatviaTiếng LithuaniaTiếng MacedoniaTiếng MalayTiếng Na UyTiếng NgaTiếng NhậtTiếng PhápTiếng Phần LanTiếng RumaniTiếng SlovakTiếng SloveniaTiếng SwahiliTiếng SécTiếng Séc biTiếng TagalogTiếng TháiTiếng Thổ Nhĩ KỳTiếng Thụy ĐiểnTiếng Tây Ban NhaTiếng UkrainaTiếng UrduTiếng ViệtTiếng ÝTiếng Đan MạchTiếng ĐứcTiếng Ả Rập Close Bạn nói tiếng gì? Afrikaans Azərbaycan dili Bahasa Indonesia Català Dansk Deutsch Eesti English Español (España) Español (Mexico) Français Galego Hrvatski Italiano Kiswahili Latviešu Lietuvių kalba Limba română Magyar Melayu Nederlands Norsk Oʻzbek tili Polski Português Shqip Slovenčina Slovenščina Srpski jezik Suomi Svenska Tagalog Tiếng Việt Türkmen Türkçe Íslenska Čeština Ελληνικά Беларуская Български език Кыргызча Македонски Русский Українська Қазақ Հայերեն עברית اردو اللغة العربية دری فارسی پښتو मराठी हिंदी বাংলা ਪੰਜਾਬੀ ગુજરાતી தமிழ் తెలుగు മലയാളം ภาษาไทย ქართული አማርኛ 中文 日本語 한국어 Close Contact LingoHut Name Email Message Verification submitTừ khóa » Jiàn Bái
-
Tra Từ: Jiàn Bái - Từ điển Hán Nôm
-
Mandarin Chinese Pinyin English Dictionary - Jian Bai
-
Tiếng Trung Miễn Phí Hanka | Bài 3: Ngày Mai Găp Lại 明天见 ...
-
Cách Viết Chữ 见 Jiàn Trong Tiếng Trung - YouTube
-
Bài 3: Ngày Mai Găp Lại 明天见 Míngtiān Jiàn - YouTube
-
Ý Nghĩa Và Cách Phát âm Của 件 - HSK Academy
-
Học Tiếng Trung Qua Bài Hát "Hàng Ngàn Hàng Vạn" - ChineseRd
-
"简(jiǎn) 直(zhí)……" . Có Nghĩa Là "Thật Là/quả Thực..." Mời Các Bạn ...
-
35 Cách Nói Tạm Biệt Tiếng Trung | Mẫu Câu Chào Hỏi Thông Dụng
-
Bài 13: Làm Thủ Tục Xuất Cảnh Trong Tiếng Trung
-
Bài 5: Xin Chào | Tạm Biệt | Hẹn Gặp Lại Trong Tiếng Trung
-
Học Bài Hát Tiếng Trung: Ngấm Lạnh 渐冷 Jiàn Lěng
-
Phù Sinh Vị Hiết (浮生未歇) - Bài Cốt - NhacCuaTui