Tra Từ: Jiàn Bái - Từ điển Hán Nôm
AV Tra Hán ViệtTra NômTra Pinyin
Có 1 kết quả:
建白 jiàn bái ㄐㄧㄢˋ ㄅㄞˊ1/1
建白jiàn bái ㄐㄧㄢˋ ㄅㄞˊ
phồn & giản thể
Từ điển Trung-Anh
(1) to propose (2) to suggest (3) to state a viewTừ khóa » Jiàn Bái
-
Mandarin Chinese Pinyin English Dictionary - Jian Bai
-
Tiếng Trung Miễn Phí Hanka | Bài 3: Ngày Mai Găp Lại 明天见 ...
-
Cách Viết Chữ 见 Jiàn Trong Tiếng Trung - YouTube
-
Bài 3: Ngày Mai Găp Lại 明天见 Míngtiān Jiàn - YouTube
-
Ý Nghĩa Và Cách Phát âm Của 件 - HSK Academy
-
Học Tiếng Hoa :: Bài Học 1 Gặp Người Mới - LingoHut
-
Học Tiếng Trung Qua Bài Hát "Hàng Ngàn Hàng Vạn" - ChineseRd
-
"简(jiǎn) 直(zhí)……" . Có Nghĩa Là "Thật Là/quả Thực..." Mời Các Bạn ...
-
35 Cách Nói Tạm Biệt Tiếng Trung | Mẫu Câu Chào Hỏi Thông Dụng
-
Bài 13: Làm Thủ Tục Xuất Cảnh Trong Tiếng Trung
-
Bài 5: Xin Chào | Tạm Biệt | Hẹn Gặp Lại Trong Tiếng Trung
-
Học Bài Hát Tiếng Trung: Ngấm Lạnh 渐冷 Jiàn Lěng
-
Phù Sinh Vị Hiết (浮生未歇) - Bài Cốt - NhacCuaTui