Học Từ Audience - Chủ đề Theater | 600 Từ Vựng TOEIC
Có thể bạn quan tâm
Bạn cần đăng nhập để xem các chủ đề bạn đã học xong
(Bạn chưa có tài khoản? Tạo tài khoản ở đây)
Bạn cần đăng nhập để xem chủ đề bạn đang học
(Bạn chưa có tài khoản? Tạo tài khoản ở đây)
Hôm nay bạn muốn học chủ đề nào? Hướng dẫn cách học từ vựng ở Tiếng Anh Mỗi Ngày-
Conferences
-
Electronics
-
Pharmacy
Những chủ đề dưới đây dành riêng cho các bạn đã có Tài khoản ở Tiếng Anh Mỗi Ngày
-
Accounting
-
Airlines
-
Applying & Interviewing
-
Banking
-
Board Meetings & Committees
-
Business Planning
-
Car Rentals
-
Computers
-
Contracts
-
Cooking As A Career
-
Correspondence
-
Dentists Office
-
Doctors Office
-
Eating Out
-
Events
-
Financial Statements
-
General Travel
-
Health Insurance
-
Hiring & Training
-
Hospitals
-
Hotels
-
Inventory
-
Investments
-
Invoices
-
Job Advertising & Recruiting
-
Marketing
-
Media
-
Movies
-
Museums
-
Music
-
Office Procedures
-
Office Technology
-
Ordering Lunch
-
Ordering Supplies
-
Product Development
-
Promotions Pensions & Awards
-
Property & Departments
-
Quality Control
-
Renting & Leasing
-
Salaries & Benefits
-
Selecting A Restaurant
-
Shipping
-
Shopping
-
Taxes
-
Theater
-
Trains
-
Warranties
Your note has been created successfully! Tất cả ghi chú của bạn có ở
Ghi chú của tôi
Để tạo ghi chú, bạn cần đăng nhập vào tài khoản của mình trước.
Kích ở đây để đăng nhập.
(Bạn chưa có tài khoản? Kích ở đây để tạo một tài khoản miễn phí.)
Phân loại:- Vocab
- Grammar
- Others
- Từ (dùng dạng nguyên mẫu):
- Nghĩa:
- Câu chứa từ này mà bạn đã gặp trong bài:
-
- /ˈɔːdiəns/
Không có cách dùng từ Từ này không có cấu trúc dùng đặc biệt
Kích để xem ví dụ cho từ này Từ này không có gia đình từKhông có từ nào trong gia đình từ
- Kích vào cách dùng từ / gia đình từ để xem ví dụ
-
- The debate was televised in front of a live audience. Cuộc tranh luận được chiếu trên truyền hình trước mặt các khán giả xem trực tiếp.
Đặt câu về từ này để luyện tập cách dùng từ trong câu!
Từ khóa » Cách Phát âm Từ Audience
-
AUDIENCE | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Audience - Wiktionary Tiếng Việt
-
Cách Phát âm Audience - Forvo
-
Cách Phát âm Audiences Trong Tiếng Anh - Forvo
-
AUDIENCE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'audience' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Audience Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Audience đọc Là Gì
-
Audience Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Audience Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
Audiences Trong Tiếng Anh Nghĩa Là Gì?
-
Audience
-
"Khán Giả" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt