Hoe Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Thông tin thuật ngữ hoe tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | hoe (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ hoeBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
hoe tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ hoe trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ hoe tiếng Anh nghĩa là gì.
hoe /hou/* danh từ- cái cuốc=weeding hoe+ cuốc để giẫy cỏ* động từ- cuốc; xới; giẫy (cỏ...)
Thuật ngữ liên quan tới hoe
- ink-well tiếng Anh là gì?
- beer-engine tiếng Anh là gì?
- execrations tiếng Anh là gì?
- sewage works tiếng Anh là gì?
- cumin tiếng Anh là gì?
- stretch tiếng Anh là gì?
- immunoadsorbent tiếng Anh là gì?
- pasturage tiếng Anh là gì?
- promenading tiếng Anh là gì?
- sea-ox tiếng Anh là gì?
- represser tiếng Anh là gì?
- exchanging tiếng Anh là gì?
- dehorn tiếng Anh là gì?
- menopause tiếng Anh là gì?
- christian tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của hoe trong tiếng Anh
hoe có nghĩa là: hoe /hou/* danh từ- cái cuốc=weeding hoe+ cuốc để giẫy cỏ* động từ- cuốc; xới; giẫy (cỏ...)
Đây là cách dùng hoe tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ hoe tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
hoe /hou/* danh từ- cái cuốc=weeding hoe+ cuốc để giẫy cỏ* động từ- cuốc tiếng Anh là gì? xới tiếng Anh là gì? giẫy (cỏ...)
Từ khóa » Hoe Là Gì
-
Hoe Là Gì Trong Hai Thứ Tiếng: Tiếng Việt Và Tiếng Anh
-
Hoe - Wiktionary Tiếng Việt
-
Ý Nghĩa Của Hoe Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
"being A Hoe" Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Anh (Mỹ) | HiNative
-
"hoe Or Hoes" Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Anh (Mỹ) | HiNative
-
HOE Nghĩa Là Gì ? | VFO.VN
-
Hoe Là Gì Trong Hai Thứ Tiếng: Tiếng Việt Và Tiếng Anh
-
Hoe Là Gì, Nghĩa Của Từ Hoe | Từ điển Việt
-
Hoe Có ý Nghĩa Gì Trên Tiktok Và Văn Bản Bình Thường | BrunchVirals
-
HOE Là Gì? -định Nghĩa HOE | Viết Tắt Finder
-
Từ điển Tiếng Việt "hòe" - Là Gì?
-
Từ điển Tiếng Việt "hoe Hoe" - Là Gì?
-
Hòe – Wikipedia Tiếng Việt
-
Hoe Là Gì Trong Hai Thứ Tiếng: Tiếng Việt Và Tiếng Anh - Chickgolden
hoe (phát âm có thể chưa chuẩn)