Hồi ức In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "hồi ức" into English
recollect, recollection, reminisce are the top translations of "hồi ức" into English.
hồi ức + Add translation Add hồi ứcVietnamese-English dictionary
-
recollect
verbKhi anh nhớ lại thời niên thiếu của mình những hồi ức ấy có làm anh vui không?
When you recollect your childhood... are your recollections pleasing to you?
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary -
recollection
nounKhi anh nhớ lại thời niên thiếu của mình những hồi ức ấy có làm anh vui không?
When you recollect your childhood... are your recollections pleasing to you?
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
reminisce
verb FVDP-Vietnamese-English-Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "hồi ức" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "hồi ức" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Tiếng Anh Hồi ức
-
HỒI ỨC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Hồi ức Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ Hồi ức Bằng Tiếng Anh
-
Hồi ức | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Hồi ức Tiếng Anh Là Gì
-
Hồi ức - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Definition Of Hồi ức? - Vietnamese - English Dictionary
-
Hồi ức Tiếng Anh Là Gì
-
Từ điển Việt Anh "hồi ức" - Là Gì?
-
"hồi ức" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Hồi ức: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Phản Nghiả ...
-
Hồi ức đẹp Tiếng Anh Là Gì