Hồi ức | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
Có thể bạn quan tâm
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English Vietnamese to EnglishSearch Query: hồi ức Best translation match:
Probably related with:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English Vietnamese to EnglishSearch Query: hồi ức Best translation match: | Vietnamese | English |
| hồi ức | - Recollect, reminisce |
| Vietnamese | English |
| hồi ức | a memory ; autobiography ; flashbacks ; memoirs of ; memories ; memory ; recollection ; the memory ; |
| hồi ức | a memory ; autobiography ; flashbacks ; memoirs of ; memories ; memory ; recollection ; the memory ; |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » Tiếng Anh Hồi ức
-
Hồi ức In English - Glosbe Dictionary
-
HỒI ỨC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Hồi ức Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ Hồi ức Bằng Tiếng Anh
-
Hồi ức Tiếng Anh Là Gì
-
Hồi ức - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Definition Of Hồi ức? - Vietnamese - English Dictionary
-
Hồi ức Tiếng Anh Là Gì
-
Từ điển Việt Anh "hồi ức" - Là Gì?
-
"hồi ức" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Hồi ức: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Phản Nghiả ...
-
Hồi ức đẹp Tiếng Anh Là Gì